in-seize

Học thuật
Thân thiện
in-seize

Un livre in-seize est posé ouvert sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:

    • (Ngành in) () khổ mười sáu: Dùng để mô tả kích thước của một tờ giấy, một trang sách hoặc một cuốn sách đã được gấp cắt thành mười sáu trang (16 trang) từ một tờ giấy in lớn ban đầu.
  2. Danh từ giống đực không đổi:

    • (Ngành in) Sách khổ mười sáu: Chỉ một cuốn sách được in với kích thước "in-seize", tức là khổ trang được tạo ra từ việc gấp một tờ giấy in thành mười sáu phần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce livre est imprimé en format in-seize. (Cuốn sách này được in theo khổ mười sáu.)
    • Il préfère les éditions in-seize pour leur maniabilité. (Anh ấy thích các ấn bản khổ mười sáu tính dễ cầm nắm của chúng.)
  • Danh từ:

    • Cet in-seize est une réédition d'un classique. (Cuốn sách khổ mười sáu nàymột bản tái bản của một tác phẩm kinh điển.)
    • La bibliothèque possède une collection d'in-seize du XVIIIe siècle. (Thư viện sở hữu một bộ sưu tập sách khổ mười sáu từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "format in-seize": khổ mười sáu, cỡ mười sáu. Cụm từ này thường được dùng để chỉ định rõ ràng kích thước xuất bản.
    • La revue paraîtra désormais en format in-seize. (Tạp chí sẽ được xuất bản theo khổ mười sáu từ nay về sau.)
Biến thể từ gần giống
  • In-folio (danh từ giống đực không đổi): (ngành in) sách khổ lớn (tờ giấy gấp đôi, tạo thành 2 trang).
  • In-quarto (danh từ giống đực không đổi): (ngành in) sách khổ (tờ giấy gấp thành 4 trang).
  • In-octavo (danh từ giống đực không đổi): (ngành in) sách khổ tám (tờ giấy gấp thành 8 trang).
Từ đồng nghĩa
  • Format seize (danh từ giống đực): khổ mười sáu. (Từ này ít phổ biến hơn "in-seize" trong ngữ cảnh chuyên ngành in ấn.)
  • Seize-mo (danh từ, từ tiếng Anh): một thuật ngữ tiếng Anh tương đương, đôi khi được sử dụng trong bối cảnh quốc tế.
in-seize

Un livre in-seize est posé ouvert sur une table.

tính từ không đổi
  1. (ngành in) () khổ mười sáu
danh từ giống đực không đổi
  1. (ngành in) sách khổ mười sáu