in-toed
/'intoud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ngón chân quay vào trong: Mô tả tình trạng bàn chân hoặc các ngón chân hướng vào phía trong cơ thể thay vì hướng thẳng về phía trước khi đứng hoặc đi bộ. Đây thường là một đặc điểm về tư thế hoặc cấu trúc của bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor noted that the child was slightly in-toed. (Bác sĩ nhận thấy đứa trẻ hơi có ngón chân quay vào trong.)
- Some people with in-toed feet may experience no problems at all. (Một số người có bàn chân ngón quay vào trong có thể hoàn toàn không gặp vấn đề gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in-toed gait": dáng đi với bàn chân hoặc ngón chân hướng vào trong.
- An in-toed gait is common in toddlers and often corrects itself. (Dáng đi ngón chân vào trong phổ biến ở trẻ mới biết đi và thường tự điều chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigeon-toed (tính từ): đồng nghĩa với "in-toed", chỉ tình trạng các ngón chân hướng vào trong.
- He walks in a slightly pigeon-toed manner. (Anh ấy đi bộ với dáng hơi chụm chân vào trong.)
Từ đồng nghĩa
- Pigeon-toed: chân vòng kiềng, chân chụm vào trong.
- Metatarsus adductus: (thuật ngữ y khoa) một dạng biến dạng bàn chân bẩm sinh khiến nửa trước của bàn chân quay vào trong.
Từ trái nghĩa
- Out-toed (tính từ): có ngón chân quay ra ngoài.
- An out-toed stance is less common than an in-toed one. (Tư thế ngón chân quay ra ngoài ít phổ biến hơn tư thế quay vào trong.)
tính từ
- có ngón chân quay vào trong