in-your-face

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công kích, khiêu khích một cách rõ ràng, trắng trợn: Mô tả một phong cách, thái độ hoặc hành động hung hăng, thách thức, được thể hiện một cách trực diện không che giấu, nhằm gây sốc hoặc thu hút sự chú ý.
    • Lộ liễu, phô trương: Chỉ sự thể hiện quá mức, gây khó chịu tính chất thô thiển thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His in-your-face attitude made the negotiation very difficult. (Thái độ công kích trắng trợn của anh ta khiến cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn.)
    • The advertisement uses in-your-face imagery to grab attention. (Quảng cáo sử dụng hình ảnh lộ liễu để thu hút sự chú ý.)
    • She has an in-your-face style of comedy that not everyone appreciates. ( ấy phong cách hài kịch khiêu khích trực diện không phải ai cũng thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in-your-face journalism": phong cách báo chí trực diện, thường tập trung vào các vấn đề gây tranh cãi hoặc sử dụng ngôn ngữ mạnh.

    • The documentary is an example of in-your-face journalism. (Bộ phim tài liệu một dụ cho phong cách báo chí trực diện.)
  • "in-your-face marketing": chiến lược tiếp thị gây sốc hoặc xâm nhập mạnh mẽ để in sâu vào tâm trí người tiêu dùng.

    • The brand is known for its in-your-face marketing campaigns. (Thương hiệu này nổi tiếng với những chiến dịch tiếp thị gây sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Confrontational (adj): tính chất đối đầu, thích gây hấn.
  • Aggressive (adj): hung hăng, quyết liệt.
  • Blatant (adj): trắng trợn, rõ ràng (thường theo nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Defiant: thách thức, bất chấp.
  • Bold: táo bạo, liều lĩnh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Brash: hỗn xược, thiếu suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "In your face!": Một câu nói cửa miệng (thường trong thể thao hoặc tranh cãi) để ăn mừng chiến thắng hoặc thể hiện sự đắc thắng, thách thức trước đối thủ.
    • After scoring the winning goal, he turned to the crowd and shouted, "In your face!" (Sau khi ghi bàn thắng quyết định, anh ta quay lại đám đông hét lên, "Đỡ được không!")
Adjective
  1. công kích, khiêu khích một cách rõ ràng

Từ tương tự