inacceptation

Học thuật
Thân thiện
inacceptation

L'employé a exprimé son inacceptation de la nouvelle politique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không chấp nhận, sự khước từ: Hành động từ chối, không đồng ý hoặc không thừa nhận một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inacceptation de sa proposition nous a surpris. (Sự không chấp nhận đề nghị của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Son inacceptation du compromis a conduit à l'échec des négociations. (Sự khước từ thỏa hiệp của ông ta đã dẫn đến thất bại của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire face à l'inacceptation": đối mặt với sự khước từ.
    • Il a faire face à l'inacceptation de sa demande de visa. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự khước từ đơn xin thị thực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inacceptable (adj): không thể chấp nhận được.

    • Un comportement inacceptable. (Một hành vi không thể chấp nhận được.)
  • Accepter (v): chấp nhận.

    • Accepter une invitation. (Chấp nhận một lời mời.)
Từ đồng nghĩa
  • Refus (n): sự từ chối.
  • Rejet (n): sự bác bỏ, sự loại bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Acceptation (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
inacceptation

L'employé a exprimé son inacceptation de la nouvelle politique.

danh từ giống cái
  1. sự không chấp nhận, sự khước từ