inacceptation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không chấp nhận, sự khước từ: Hành động từ chối, không đồng ý hoặc không thừa nhận một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inacceptation de sa proposition nous a surpris. (Sự không chấp nhận đề nghị của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
- Son inacceptation du compromis a conduit à l'échec des négociations. (Sự khước từ thỏa hiệp của ông ta đã dẫn đến thất bại của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire face à l'inacceptation": đối mặt với sự khước từ.
- Il a dû faire face à l'inacceptation de sa demande de visa. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự khước từ đơn xin thị thực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Inacceptable (adj): không thể chấp nhận được.
- Un comportement inacceptable. (Một hành vi không thể chấp nhận được.)
Accepter (v): chấp nhận.
- Accepter une invitation. (Chấp nhận một lời mời.)
Từ đồng nghĩa
- Refus (n): sự từ chối.
- Rejet (n): sự bác bỏ, sự loại bỏ.
Từ trái nghĩa
- Acceptation (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
danh từ giống cái
- sự không chấp nhận, sự khước từ