inaccomplissement

Học thuật
Thân thiện
inaccomplissement

L'écrivain ressent un profond inaccomplissement en regardant son manuscrit inachevé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng chưa thực hiện, sự chưa hoàn thành: "inaccomplissement" chỉ trạng thái của một việc chưa được thực hiện, chưa được làm xong hoặc chưa đạt đến sự hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inaccomplissement de ses rêves la rendait triste. (Tình trạng chưa thực hiện được những giấc mơ của mình khiến ấy buồn.)
    • L'inaccomplissement de cette tâche est à un manque de temps. (Sự chưa hoàn thành công việc này là do thiếu thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentiment d'inaccomplissement": cảm giác chưa hoàn thành, cảm giác chưa làm tròn.

    • Il souffre d'un profond sentiment d'inaccomplissement professionnel. (Anh ấy chịu đựng một cảm giác chưa hoàn thành sâu sắc trong sự nghiệp.)
  • "État d'inaccomplissement": tình trạng dang dở, chưa trọn vẹn.

    • Le projet reste dans un état d'inaccomplissement. (Dự án vẫntrong tình trạng dang dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaccompli (adj): chưa hoàn thành, chưa thực hiện.

    • Une mission inaccomplie. (Một nhiệm vụ chưa hoàn thành.)
  • Accomplissement (n): sự hoàn thành, sự thực hiện (từ trái nghĩa).

    • L'accomplissement d'un devoir. (Sự hoàn thành một nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-réalisation: sự không thực hiện.
  • Inachèvement: sự chưa hoàn tất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

inaccomplissement

L'écrivain ressent un profond inaccomplissement en regardant son manuscrit inachevé.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tình trạng chưa thực hiện