inactuel

Học thuật
Thân thiện
inactuel

Ce sujet est inactuel et ne mérite plus notre attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thời sự, không còn hợp thời: Chỉ một vấn đề, sự kiện, ý tưởng hoặc quan điểm không còn mang tính thời sự, không còn được quan tâm hoặc không còn phù hợp với hoàn cảnh hiện tại.
    • Lỗi thời, lạc hậu: Có thể ám chỉ một điều đó đã kỹ, không còn phù hợp với xu hướng hoặc nhận thức hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce débat politique est complètement inactuel. (Cuộc tranh luận chính trị này hoàn toàn không còn thời sự.)
    • Ses idées sur la gestion semblent inactuelles. (Những ý tưởng của anh ta về quảncó vẻ lỗi thời.)
    • Cette mode est inactuelle depuis longtemps. (Mốt này đã lỗi thời từ lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình văn hóa hoặc học thuật: Thường được dùng để chỉ trích hoặc nhận xét rằng một tác phẩm, mộtthuyết hay một cách tiếp cận không còn phù hợp với bối cảnh đương đại.
    • La critique a qualifié son dernier roman d'inactuel. (Nhà phê bình đã đánh giá cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông talạc hậu.)
  • Trong triết học: Có thể dùng để nói về những khái niệm tưởng chừng như không còn liên quan nhưng vẫn giá trị suy ngẫm vượt thời gian (đâymột cách dùng ít phổ biến hơn thường ngữ cảnh đặc biệt).
Biến thể từ gần giống
  • Inactualité (danh từ giống cái): Tính chất không thời sự, sự lỗi thời.
    • L'inactualité de ce discours est évidente. (Tính lỗi thời của bài diễn văn nàyrõ ràng.)
  • Désuet/Désuète (tính từ): Cổ xưa, lỗi thời, không còn được sử dụng (thường dùng cho từ ngữ, luật lệ).
  • Périmé/Périmée (tính từ): Hết hạn, lỗi thời (nghĩa đen cho thực phẩm, nghĩa bóng cho ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Démodé: Lỗi mốt, không còn thịnh hành.
  • Anachronique: Lạc hậu so với thời đại, không đúng chỗ về mặt thời gian.
  • Obsolète: Lỗi thời, cổ lỗ .
Từ trái nghĩa
  • Actuel/Actuelle: Thời sự, hiện tại, đương đại.
  • Moderne: Hiện đại.
  • Contemporain/Contemporaine: Đương thời, cùng thời.
  • D'actualité: Mang tính thời sự.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
  • Hors du temps: Vượt lên trên thời gian, phi thời gian (có thể mang nghĩa tích cực, khác với "inactuel" thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Passé de mode: Đã lỗi mốt.
inactuel

Ce sujet est inactuel et ne mérite plus notre attention.

tính từ
  1. không thời sự

Từ trái nghĩa