actuel

Học thuật
Thân thiện
actuel

L'actuel président de la république prononce un discours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiện tại, hiện nay, đương thời: Chỉ cái gì đó thuộc về thời điểm hiện tại, đang diễn ra hoặc đang tồn tại.
    • Thời sự, tính thời sự: Chỉ một vấn đề, sự kiện đang được quan tâm, bàn luận nhiều trong giai đoạn hiện tại.
    • Thực tế, thành hành động (triết học): Trong triết học, chỉ cái gì đó hiện hữu trong thực tế, đã được thực hiện, trái với tiềm năng hoặc nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les moeurs actuelles sont très différentes. (Phong tục hiện nay rất khác.)
    • L'actuel président sera en visite officielle. (Vị tổng thống đương nhiệm sẽ chuyến thăm chính thức.)
    • C'est un débat toujours actuel. (Đómột cuộc tranh luận vẫn còn tính thời sự.)
    • Le péché actuel est commis par la personne elle-même. (Tội cá nhân là do chính người đó phạm phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'heure actuelle": Hiện nay, vào thời điểm hiện tại.

    • À l'heure actuelle, la situation est stable. (Hiện nay, tình hình đã ổn định.)
  • "Problème actuel": Vấn đề thời sự, vấn đề nóng hổi.

    • La protection de l'environnement est un problème actuel majeur. (Bảo vệ môi trườngmột vấn đề thời sự lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Actuellement (phó từ): Hiện nay, hiện tại.

    • Il travaille actuellement à Paris. (Hiện nay anh ấy đang làm việc ở Paris.)
  • Actualité (danh từ giống cái): Thời sự, tính thời sự; chương trình thời sự.

    • Regarder les actualités à la télévision. (Xem chương trình thời sự trên tivi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporain: Đương đại, cùng thời.
  • Présent: Hiện tại, hiện thời.
  • Moderne: Hiện đại.
Từ trái nghĩa
  • Ancien: , xưa, cựu.
  • Passé: Đã qua, quá khứ.
  • Périmé: Hết hạn, lỗi thời.
  • Potentiel (triết học): Tiềm năng, khả năng.
actuel

L'actuel président de la république prononce un discours.

tính từ
  1. hiện tại
    • Les moeurs actuelles
      phong tục hiện tại
    • L'actuel président de la République (opposé à "ex-président de la République")
      đương kim tổng thống (trái với "cựu tổng thống")
    • Constantinople, l'actuelle Istanbul
      Constantinople, hay Istanbul hiện nay
    • A l'heure actuelle
      hiện nay
  2. thời sự
    • Un problème toujours actuel
      một vấn đề vẫn thời sự
  3. (triết học) thành hành động; thực tế
    • Péché actuel (opposé à "Péché originel")
      tội cá nhân (trái với "nguyên tội tổ tông")