inadéquat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích đáng, không phù hợp: Chỉ một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc hoàn cảnh cần thiết; thiếu sự phù hợp hoặc hiệu quả.
- Không đầy đủ, không tương xứng: Chỉ một cái gì đó không đủ về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với những gì được mong đợi hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa réponse est inadéquate pour résoudre le problème. (Câu trả lời của anh ấy không thích đáng để giải quyết vấn đề.)
- Les ressources financières sont inadéquates pour ce projet ambitieux. (Các nguồn lực tài chính là không đầy đủ cho dự án đầy tham vọng này.)
- Un comportement inadéquat en classe sera sanctionné. (Một hành vi không phù hợp trong lớp học sẽ bị xử phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir inadéquat": Cảm thấy mình không đủ tốt, không xứng đáng hoặc không phù hợp.
- Il se sent inadéquat face à ses nouvelles responsabilités. (Anh ấy cảm thấy mình không đủ năng lực trước những trách nhiệm mới.)
- "Juger inadéquat": Xem xét, đánh giá một cái gì đó là không phù hợp.
- Le comité a jugé inadéquate la première proposition. (Ủy ban đã đánh giá đề xuất đầu tiên là không thích đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inadéquatement (trạng từ): Một cách không thích đáng, không phù hợp.
- L'équipement est inadéquatement entretenu. (Thiết bị được bảo trì một cách không phù hợp.)
- Inadéquation (danh từ giống cái): Sự không thích đáng, sự không phù hợp.
- L'inadéquation entre l'offre et la demande est évidente. (Sự không phù hợp giữa cung và cầu là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inapproprié: Không thích hợp.
- Insuffisant: Không đủ, thiếu.
- Impropre: Không đúng, không thích hợp.
- Inadapté: Không thích nghi, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Adéquat: Thích đáng, phù hợp.
- Adapté: Thích nghi, phù hợp.
- Suffisant: Đầy đủ.
- Convenable: Thích hợp, phải phép.
Các cụm từ liên quan
- Mesure inadéquate: Biện pháp không thích đáng.
- Prendre une mesure inadéquate peut aggraver la situation. (Đưa ra một biện pháp không thích đáng có thể làm trầm trọng thêm tình hình.)
- Réponse inadéquate: Câu trả lời không phù hợp.
- Évitez les réponses inadéquates lors de l'entretien. (Hãy tránh những câu trả lời không phù hợp trong buổi phỏng vấn.)
tính từ
- không thích đáng