inadéquation

Học thuật
Thân thiện
inadéquation

Il existe une inadéquation entre les compétences du candidat et les exigences du poste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thích đáng, sự không phù hợp: Chỉ tình trạng thiếu sự phù hợp, tương thích hoặc đáp ứng đầy đủ giữa hai hay nhiều yếu tố, dẫn đến sự không hiệu quả hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn.
    • Sự không tương xứng: Diễn tả sự chênh lệch, thiếu cân đối giữa các phần, các khía cạnh hoặc giữa nhu cầu khả năng đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il existe une inadéquation entre les compétences des candidats et les exigences du poste. (Có một sự không phù hợp giữa năng lực của các ứng viên yêu cầu của vị trí.)
    • L'inadéquation des moyens mis en œuvre a conduit à l'échec du projet. (Tính không thích đáng của các biện pháp được triển khai đã dẫn đến thất bại của dự án.)
    • Ce rapport met en lumière l'inadéquation entre l'offre et la demande sur ce marché. (Báo cáo này làm nổi bật sự không tương xứng giữa cung cầu trên thị trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en évidence une inadéquation": Làm , chỉ ra một sự không phù hợp.

    • L'étude met en évidence une inadéquation flagrante entre la théorie et la pratique. (Nghiên cứu làm một sự không phù hợp rõ rệt giữathuyết thực hành.)
  • "Pallier à une inadéquation": Khắc phục, bù đắp cho một sự không phù hợp.

    • Des formations ont été mises en place pour pallier à l'inadéquation des qualifications. (Các khóa đào tạo đã được thiết lập để khắc phục sự không phù hợp về trình độ chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadéquat, inadéquate (tính từ): Không thích đáng, không phù hợp.

    • Une réponse inadéquate à un problème complexe. (Một câu trả lời không thích đáng cho một vấn đề phức tạp.)
  • Adéquation (danh từ giống cái): Sự thích đáng, sự phù hợp. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).

    • Rechercher l'adéquation parfaite entre le profil et le poste. (Tìm kiếm sự phù hợp hoàn hảo giữa hồ sơ vị trí công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Décalage: Sự chênh lệch, sự cách biệt.
  • Déséquilibre: Sự mất cân đối, sự mất cân bằng.
  • Incompatibilité: Tính không tương thích.
  • Mésadaptation: Sự thiếu thích ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Constater une inadéquation: Nhận thấy, ghi nhận một sự không phù hợp.

    • Le comité a constaté une inadéquation entre les objectifs fixés et les résultats obtenus. (Ủy ban đã nhận thấy một sự không phù hợp giữa các mục tiêu đề ra kết quả đạt được.)
  • Réfléchir sur l'inadéquation de quelque chose: Suy ngẫm về tính không thích đáng của điều đó.

    • Il faut réfléchir sur l'inadéquation de nos méthodes de travail. (Cần phải suy ngẫm về tính không thích đáng trong các phương pháp làm việc của chúng ta.)
inadéquation

Il existe une inadéquation entre les compétences du candidat et les exigences du poste.

danh từ giống cái
  1. tính không thích đáng

Từ trái nghĩa