convenance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hợp, sự tương hợp: Chỉ sự phù hợp, hài hòa giữa các yếu tố, đặc biệt về tính cách hoặc quan điểm.
- Sở thích, cái vừa ý: Điều gì đó phù hợp với mong muốn, nhu cầu hoặc sở thích cá nhân.
- Tính chất hợp lề thói: Hành động hoặc quyết định xuất phát từ việc tuân theo các quy tắc xã giao, phép lịch sự thông thường.
- (Số nhiều, "les convenances") Lề thói, quy tắc xã giao: Các chuẩn mực ứng xử được xã hội chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La convenance de leurs opinions a facilité l'accord. (Sự tương hợp trong quan điểm của họ đã tạo điều kiện cho thỏa thuận.)
- Cet horaire est à ma convenance. (Lịch trình này vừa ý tôi.)
- Il a refusé l'invitation par convenance. (Anh ấy đã từ chối lời mời vì lẽ phải lịch sự.)
- Il faut respecter les convenances sociales. (Phải tôn trọng các quy tắc xã giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À sa/sa convenance": theo ý muốn, vừa ý của ai đó.
- Vous pouvez régler le paiement à votre convenance. (Anh/chị có thể thanh toán theo cách thuận tiện cho mình.)
"Par convenance": vì lẽ phải, vì phép lịch sự, vì tuân theo lề thói (đôi khi mang nghĩa miễn cưỡng).
- Ce mariage était un mariage de convenance. (Cuộc hôn nhân này là một cuộc hôn nhân vì lẽ hợp lề thói / hôn nhân sắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
Convenable (tính từ): thích hợp, phải lẽ, đứng đắn.
- Une tenue convenable pour la cérémonie. (Một bộ trang phục thích hợp cho buổi lễ.)
Inconvenance (danh từ giống cái): sự không thích hợp, sự bất lịch sự, lời nói/ hành động không đứng đắn.
- Commettre une inconvenance. (Phạm một lỗi bất lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Compatibilité: tính tương thích, sự hợp nhau.
- Adéquation: sự phù hợp, sự thích đáng.
- Bien séance: phép lịch sự, sự đứng đắn (cho "les convenances").
Các cụm từ liên quan
- Mariage de convenance: cuộc hôn nhân dựa trên sự sắp xếp vì lý do xã hội, kinh tế hơn là tình yêu.
- Raison de convenance: lý do cá nhân, lý do riêng tư (thường dùng để xin phép, từ chối).
Thành ngữ liên quan
- "Il est de convenance de + infinitif": Theo lề thói thì nên/ phải làm gì.
- Il est de convenance de prévenir de son retard. (Theo phép lịch sự thì nên báo trước nếu đến muộn.)
danh từ giống cái
- sự hợp, sự tương hợp
- Convenance de caractère entre deux épouxsự hợp tính tình giữa hai vợ chồng
- sở thích, cái vừa ý
- Trouver une habitation à sa convenancetìm được nhà ở vừa ý
- Prendre un congé pour des raisons de convenance personnellexin nghỉ vì lý do riêng
- tính chất hợp lề thói
- Faire quelque chose par convenancelàm điều gì vì tôn trọng lề thói
- (số nhiều) lề thói
- Observer les convenancestheo lề thói