inadhesive

/,inəd'hi:siv/
Học thuật
Thân thiện
inadhesive

The new tape is inadhesive and won't stick to the paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dính: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không khả năng bám dính, không dính lại với các bề mặt khác. Đây từ chuyên ngành, thường dùng trong các lĩnh vực như y tế (băng gạc), công nghiệp, hoặc khoa học vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new bandage is made from an inadhesive material, so it won't stick to the wound. (Miếng băng mới được làm từ chất liệu không dính, vậy sẽ không dính vào vết thương.)
    • We need an inadhesive tape for this delicate surface. (Chúng ta cần một loại băng keo không dính cho bề mặt mỏng manh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inadhesive properties": các đặc tính không dính.
    • The coating gives the metal inadhesive properties. (Lớp phủ mang lại cho kim loại các đặc tính không dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-adhesive (adj): không dính (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Non-stick (adj): chống dính (thường dùng cho chảo, nồi).
Từ đồng nghĩa
  • Non-adhesive: không dính.
  • Non-sticky: không dính, không dính dớp.
Từ trái nghĩa
  • Adhesive: tính dính, chất kết dính.
  • Sticky: dính.
inadhesive

The new tape is inadhesive and won't stick to the paper.

tính từ
  1. không dính (băng...)

Từ gần giống