unaddhesive

/'ʌnəd'hi:siv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dính, không tính dính: "unaddhesive" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không khả năng bám dính, không dính vào các vật khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This special coating is completely unaddhesive, so nothing sticks to it. (Lớp phủ đặc biệt này hoàn toàn không dính, vậy không bám vào .)
    • For easy cleaning, choose an unaddhesive surface for your kitchen counter. (Để dễ dàng vệ sinh, hãy chọn một bề mặt không dính cho quầy bếp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaddhesive properties": các đặc tính không dính.
    • The material is valued for its unaddhesive properties in medical applications. (Vật liệu được đánh giá cao nhờ các đặc tính không dính của trong các ứng dụng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-adhesive (adj): không dính (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Non-stick (adj): chống dính (thường dùng cho chảo, nồi).
  • Slippery (adj): trơn trượt (có thể hệ quả của việc không dính).
Từ đồng nghĩa
  • Non-adhesive: không dính.
  • Non-sticky: không dính.
  • Non-clinging: không bám dính.
Từ trái nghĩa
  • Adhesive: tính dính.
  • Sticky: dính.
  • Tacky: dính, dẻo.
  • Gluey: dính như keo.
tính từ
  1. không dính

Từ gần giống