inadmissibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không thể chấp nhận: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một điều gì đó không đáp ứng các tiêu chuẩn, quy định hoặc nguyên tắc cần thiết để được chấp thuận, công nhận hoặc xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inadmissibilité de sa candidature a été confirmée par le comité. (Tình trạng không thể chấp nhận đơn ứng tuyển của anh ấy đã được hội đồng xác nhận.)
- Le tribunal a statué sur l'inadmissibilité de la preuve. (Tòa án đã ra phán quyết về tình trạng không thể chấp nhận của chứng cứ.)
- Ils ont discuté de l'inadmissibilité de cette méthode de recherche. (Họ đã thảo luận về tình trạng không thể chấp nhận của phương pháp nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inadmissibilité pour vice de forme": Tình trạng không thể chấp nhận do lỗi về hình thức (thủ tục).
- La requête a été rejetée pour inadmissibilité pour vice de forme. (Đơn kiện đã bị bác do tình trạng không thể chấp nhận vì lỗi về hình thức.)
"Inadmissibilité d'un recours": Tình trạng không thể chấp nhận của một đơn khiếu nại (pháp lý).
- L'avocat a informé son client de l'inadmissibilité probable de son recours. (Luật sư đã thông báo cho thân chủ về tình trạng không thể chấp nhận có khả năng xảy ra đối với đơn khiếu nại của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Inadmissible (tính từ): không thể chấp nhận được.
- Une preuve inadmissible (một chứng cứ không thể chấp nhận được)
Admissibilité (danh từ giống cái): tình trạng có thể chấp nhận, tính hợp lệ (từ trái nghĩa).
- Vérifier l'admissibilité d'une demande (kiểm tra tính hợp lệ của một đơn yêu cầu)
Từ đồng nghĩa
- Irrecevabilité (danh từ giống cái): tình trạng không thể chấp nhận, tính không thụ lý (thường dùng trong pháp lý).
- Invalidité (danh từ giống cái): tình trạng vô hiệu, không có giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)
danh từ giống cái
- tình trạng không thể chấp nhận
- L'inadmissibilité d'une propositiontình trạng không thể chấp nhận của một đề nghị