inadvertent
/,inəd'və:tənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô ý, không chủ tâm: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra do sơ suất, thiếu chú ý, không có chủ đích từ trước.
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, ngoài dự định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company sent an apology for the inadvertent error in the billing statement. (Công ty đã gửi lời xin lỗi vì lỗi vô ý trong hóa đơn.)
- Her inadvertent comment during the meeting caused some confusion. (Nhận xét không chủ tâm của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra một số nhầm lẫn.)
- The data breach was completely inadvertent and resulted from a software glitch. (Vi phạm dữ liệu hoàn toàn là vô ý và xuất phát từ một lỗi phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inadvertent disclosure": sự tiết lộ vô ý, không cố ý.
- The lawyer argued that the leak was an inadvertent disclosure of confidential information. (Luật sư lập luận rằng việc rò rỉ là một sự tiết lộ vô ý thông tin mật.)
- "purely inadvertent": hoàn toàn vô tình.
- Any resemblance to real persons is purely inadvertent. (Bất kỳ sự trùng hợp nào với người thật đều là hoàn toàn vô tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inadvertently (trạng từ): một cách vô ý, không chủ tâm.
- He inadvertently deleted the important file. (Anh ấy vô ý xóa tệp quan trọng.)
- Inadvertency / Inadvertence (danh từ): sự vô ý, sự sơ suất.
- The mistake was due to human inadvertency. (Sai sót là do sự vô ý của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Unintentional: không cố ý.
- Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
- Unplanned: không có kế hoạch, ngoài dự định.
- Unwitting: không biết, không hay.
Từ trái nghĩa
- Deliberate: cố ý, có chủ tâm.
- Intentional: có chủ đích.
- Calculated: được tính toán, có chủ ý.
tính từ
- vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả
- an inadvertent answerscâu trả lời thiếu thận trọng
- không cố ý; không chủ tâm (hành động)