accidental

/,æksi'dentl/
Học thuật
Thân thiện
accidental

An accidental discovery led to a new scientific breakthrough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ: Xảy ra không chủ đích, không được lên kế hoạch trước, hoặc do sự tình cờ.
    • Phụ, phụ thuộc, không chủ yếu: tính chất thứ yếu, không phải phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất.
  2. Danh từ:

    • Cái phụ, cái không chủ yếu: Một yếu tố, chi tiết hoặc phần thứ yếu.
    • (Âm nhạc) Dấu thăng, giáng, bình bất thường: Ký hiệu được đặt trước một nốt nhạc để chỉ ra cao độ của nốt đó bị thay đổi tạm thời so với hóa biểu của bản nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Our meeting was completely accidental. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn tình cờ.)
    • The damage to the painting was accidental. (Vết hư hại trên bức tranh do vô tình.)
    • The color of the frame is an accidental feature; the important thing is the picture itself. (Màu sắc của khung một đặc điểm phụ; điều quan trọng bức tranh.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The composer used an accidental to raise the note by a half step. (Nhà soạn nhạc đã dùng một dấu thăng bất thường để nâng cao độ nốt nhạc lên nửa cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accidental discovery": Khám phá tình cờ.

    • Penicillin was an accidental discovery. (Penicillin một khám phá tình cờ.)
  • "Accidental death": Cái chết do tai nạn.

    • The coroner ruled it an accidental death. (Nhân viên điều tra tử thi xác định đó một cái chết do tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidentally (trạng từ): Một cách tình cờ, vô tình.

    • I accidentally deleted the important file. (Tôi đã vô tình xóa tập tin quan trọng.)
  • Accident (danh từ): Tai nạn, sự tình cờ.

    • He was injured in a car accident. (Anh ấy bị thương trong một tai nạn xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tình cờ):

    • Unintentional: Không cố ý.
    • Fortuitous: Tình cờ, may mắn (thường mang nghĩa tích cực).
    • Inadvertent: Vô ý, không chủ tâm.
  • Tính từ (nghĩa phụ thuộc):

    • Incidental: Phụ, kèm theo.
    • Secondary: Thứ yếu.
Từ trái nghĩa
  • Intentional: Cố ý, chủ đích.
  • Deliberate: Cố tình.
  • Essential: Thiết yếu, chủ yếu.
  • Primary: Chính, chủ yếu.
Thành ngữ liên quan
  • A happy accident: Một sự tình cờ may mắn, một tai nạn hạnh phúc (dẫn đến kết quả tốt).
    • Meeting my best friend on that train was a happy accident. (Gặp người bạn thân nhất của tôi trên chuyến tàu đó một sự tình cờ may mắn.)
accidental

An accidental discovery led to a new scientific breakthrough.

tính từ
  1. tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
  2. phụ, phụ thuộc, không chủ yếu
danh từ
  1. cái phụ, cái không chủ yếu
  2. (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accidental"

Từ có nhắc đến "accidental"