inadvisability

/'inəd,vaizə'biliti/ Cách viết khác : (inadvisableness) /,inəd'vaizəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inadvisability

It would be an inadvisability to cross the river here.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không nên, tính không thích hợp: Chất lượng của việc không được khuyến khích hoặc không phải một ý kiến hay hành động khôn ngoan.
    • Tính không khôn ngoan: Trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, quyết định hoặc ý tưởng được coi thiếu sáng suốt hoặc có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher explained the inadvisability of cheating on exams. (Giáo viên đã giải thích tính không nên của việc gian lận trong thi cử.)
    • He finally understood the inadvisability of investing all his money in one risky project. (Cuối cùng anh ấy đã hiểu tính không khôn ngoan của việc đầu toàn bộ tiền vào một dự án mạo hiểm.)
    • The report highlighted the inadvisability of such a policy. (Báo cáo nêu bật tính không thích hợp của một chính sách như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to point out the inadvisability of something": chỉ ra rằng một việc đó không nên.

    • The consultant pointed out the inadvisability of launching the product without further testing. (Chuyên gia tư vấn đã chỉ ra tính không nên của việc ra mắt sản phẩm không thử nghiệm thêm.)
  • "to recognize the inadvisability": nhận thức được tính chất không khôn ngoan.

    • She recognized the inadvisability of traveling alone at night. ( ấy đã nhận thức được tính không nên của việc đi du lịch một mình vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvisable (tính từ): không nên, không khôn ngoan.
    • It is inadvisable to go out during the storm. (Không nên ra ngoài trong cơn bão.)
  • Inadvisableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inadvisability".
Từ đồng nghĩa
  • Unwisdom: sự thiếu khôn ngoan.
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Foolishness: tính chất ngu ngốc, dại dột.
Từ trái nghĩa
  • Advisability: tính nên làm, tính thích hợp, tính khôn ngoan.
  • Wisdom: sự khôn ngoan.
  • Prudence: sự thận trọng.
inadvisability

It would be an inadvisability to cross the river here.

danh từ
  1. tính không nên, tính không theo, tính không thích hợp
  2. tính không khôn, tính không khôn ngoan

Từ trái nghĩa