inaltérable

tính từ
  1. không thể biến chất
  2. (nghĩa bóng) bất di bất dịch, bền vững
    • Amitié inaltérable
      tình bạn bền vững

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inaltérable
L'amitié inaltérable dure toute une vie.