changeant

tính từ
  1. hay thay đổi, thất thường
    • Caractère changeant
      tính hay thay đổi
  2. óng ánh đổi mau
    • étoffe changeante
      vải óng ánh đổi màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "changeant"

changeant
Le ciel changeant passe du bleu au gris en quelques minutes.