inaltéré

Học thuật
Thân thiện
inaltéré

Le manuscrit ancien est resté inaltéré dans sa vitrine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị biến đổi, không bị thay đổi: Chỉ trạng thái của một vật chất, một chất liệu hoặc một đặc tính nào đó vẫn giữ nguyên như ban đầu, không bị biến chất, hư hỏng hay suy giảm theo thời gian hoặc do tác động bên ngoài.
    • Nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng: Có thể dùng để mô tả một cảm xúc, một niềm tin, hoặc một phẩm chất tinh thần vẫn được giữ gìn trọn vẹn, không bị lung lay hay làm cho ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'huile d'olive de qualité supérieure est restée inaltérée pendant des années. (Dầu ô liu chất lượng cao vẫn không bị biến chất trong nhiều năm.)
    • Son amour pour la musique classique est demeuré inaltéré depuis son enfance. (Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển vẫn nguyên vẹn từ thời thơ ấu.)
    • La beauté inaltérée du marbre blanc a impressionné tous les visiteurs. (Vẻ đẹp không hề suy giảm của đá cẩm thạch trắng đã gây ấn tượng với tất cả du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidélité inaltérée": lòng trung thành vững bền, không thay đổi.

    • Il a juré une fidélité inaltérée à sa patrie. (Ông ấy đã thề một lòng trung thành vững bền với Tổ quốc.)
  • "Qualité inaltérée": phẩm chất không bị biến đổi, chất lượng được bảo toàn.

    • Ce produit garantit une qualité inaltérée même dans des conditions extrêmes. (Sản phẩm này đảm bảo chất lượng được bảo toàn ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaltérable (adj): (từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn) không thể bị làm cho biến chất, không thể bị thay đổi.

    • L'acier inoxydable est un matériau pratiquement inaltérable. (Thép không gỉmột vật liệu gần như không thể bị biến chất.)
  • Altérer (v): làm biến chất, làm hư hỏng, làm thay đổi (từ trái nghĩa).

    • La chaleur peut altérer le goût du vin. (Nhiệt độ có thể làm biến đổi hương vị của rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Inchangé: không thay đổi, vẫn như cũ.
  • Permanent: lâu dài, vĩnh viễn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Rester inaltéré: vẫn giữ nguyên, không bị biến đổi.
    • Le principe fondamental doit rester inaltéré malgré les réformes. (Nguyên tắc cơ bản phải vẫn giữ nguyên bất chấp các cuộc cải cách.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của thường mang tính chất văn chương hoặc kỹ thuật.)

inaltéré

Le manuscrit ancien est resté inaltéré dans sa vitrine.

tính từ
  1. (từ hiếm) không biến chất

Từ trái nghĩa