altéré

Học thuật
Thân thiện
altéré

L'homme altéré boit un grand verre d'eau fraîche.

Định nghĩa
  1. Tính từ (masculine form: altéré, feminine form: altérée):
    • Biến chất, hỏng, không còn nguyên vẹn: Dùng để mô tả một thứ đó (thườngthực phẩm, đồ uống hoặc chất liệu) đã bị thay đổi theo chiều hướng xấu, không còn giữ được phẩm chất ban đầu.
    • Khát (nước): Dùng để mô tả cảm giác khát nước dữ dội.
    • Háo, hám, khao khát mãnh liệt: Dùng để mô tả một sự thèm muốn, khao khát rất mạnh mẽ đối với một thứ đó (thường là trừu tượng như danh vọng, quyền lực).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "biến chất, hỏng":
    • Le lait a un goût bizarre, il est peut-être altéré. (Sữa có vị lạ, có lẽ đã hỏng.)
    • Une version altérée du document a circulé. (Một bản đã bị sửa đổi/bị làm giả của tài liệu đã được lưu truyền.)
  • Nghĩa "khát (nước)":
    • Après la longue randonnée, nous étions tous altérés. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều khát.)
    • Une gorge altérée a besoin d'eau fraîche. (Một cổ họng khô khát cần nước mát.)
  • Nghĩa "háo, hám":
    • Un homme altéré de pouvoir peut devenir dangereux. (Một người đàn ông hám quyền lực có thể trở nên nguy hiểm.)
    • Altéré de gloire, il a tout sacrifié. (Hám danh vọng, anh ta đã hy sinh tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altérer" (động từ): Làm hỏng, làm biến chất, làm sai lệch. Đâyđộng từ gốc.
    • La chaleur peut altérer la qualité des aliments. (Nhiệt độ có thể làm hỏng chất lượng thực phẩm.)
    • Il ne faut pas altérer la vérité. (Không được làm sai lệch sự thật.)
Biến thể từ liên quan
  • Altération (danh từ giống cái): Sự biến chất, sự hư hỏng, sự thay đổi (theo hướng xấu).
    • L'altération de sa voix trahissait son émotion. (Sự biến đổi trong giọng nói của ấy đã tố cáo cảm xúc của .)
  • Inaltérable (tính từ): Không thể bị biến chất, không thay đổi, vĩnh cửu.
    • Un amour inaltérable. (Một tình yêu vĩnh cửu/bất biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "biến chất, hỏng": avarié (hỏng, ươn), corrompu (bị hỏng, thối), dénaturé (bị biến chất).
  • Pour "khát (nước)": assoiffé (khát).
  • Pour "háo, hám": avide (tham, háo), assoiffé de (khát khao).
Các cụm từ cố định
  • Altéré de soif: Khát khô cổ.
    • Les coureurs sont arrivés altérés de soif. (Những người chạy về đích trong tình trạng khát khô cổ.)
  • Altéré de [quelque chose]: Hám, khao khát [cái gì đó] (thườngdanh vọng, quyền lực, tiền bạc).
    • Altéré de vengeance. (Hám trả thù.)
altéré

L'homme altéré boit un grand verre d'eau fraîche.

tính từ
  1. biến chất, hỏng
  2. khát (nước)
  3. háo, hám
    • Altéré de gloire
      hám danh