inamical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hữu nghị, không thân thiện: "inamical" mô tả một thái độ, mối quan hệ hoặc bầu không khí thiếu sự thân thiện, hữu hảo, thậm chí có phần thù địch hoặc lạnh nhạt.
- Đối nghịch, bất lợi: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ điều gì đó có tính chất đối địch hoặc gây bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat entre les deux départements est devenu inamical. (Bầu không khí giữa hai phòng ban đã trở nên không thân thiện.)
- Il m'a jeté un regard inamical. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn không hữu nghị.)
- Une critique inamicale peut être décourageante. (Một lời phê bình không thân thiện có thể gây nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atmosphère inamicale": bầu không khí thù địch/lạnh nhạt.
- Une atmosphère inamicale régnait durant la réunion. (Một bầu không khí không thân thiện bao trùm trong suốt cuộc họp.)
"relations inamicales": quan hệ không hữu nghị.
- Les deux pays entretiennent des relations inamicales depuis des décennies. (Hai quốc gia này duy trì mối quan hệ không hữu nghị trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inamicalement (trạng từ): một cách không thân thiện.
- Il a répondu inamicalement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách không thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Hostile: thù địch.
- Antipathique: đáng ghét, gây ác cảm.
- Froid: lạnh nhạt.
- Peu amical: ít thân thiện.
Từ trái nghĩa
- Amical: thân thiện, hữu nghị.
- Amiable: dễ thương, tử tế.
- Cordial: nồng nhiệt, thân tình.
- Chaleureux: ấm áp, nồng hậu.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ: "Inamical" thường nhấn mạnh sự thiếu vắng tình hữu nghị hơn là biểu thị sự thù địch công khai và mạnh mẽ (như "hostile"). Nó có thể diễn tả sự lạnh nhạt, xa cách.
- Văn phong: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các cụm như "pas très amical" (không mấy thân thiện) hơn.
tính từ
- không hữu nghị, không thân tình