inamissible

Học thuật
Thân thiện
inamissible

La grâce divine est inamissible pour les croyants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về tôn giáo) Không thể mất, không thể bị tước đoạt: "Inamissible" mô tả một thứ đó, đặc biệtân sủng hoặc đặc quyền thiêng liêng, được ban cho một cách vĩnh viễn không thể bị mất đi hoặc thu hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grâce divine est parfois considérée comme inamissible. (Ân sủng thần thánh đôi khi được coi là không thể mất.)
    • Un droit inamissible est un droit que l'on ne peut perdre. (Một quyền không thể mấtmột quyền người ta không thể đánh mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère inamissible": tính chất không thể mất.
    • Le caractère inamissible de cette fonction en fait un poste très particulier. (Tính chất không thể mất của chức vụ này khiến trở thành một vị trí rất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaliénable (adj): không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (thường dùng trong ngữ cảnh phápvề quyền lợi).
  • Imprescriptible (adj): không thể bị mất do thời hiệu (thường dùng cho quyền lợi hoặc tội ác).
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Éternel: vĩnh cửu, mãi mãi.
  • Indéfectible: không bao giờ suy giảm, bền vững.
Từ trái nghĩa
  • Rémissible: có thể tha thứ, có thể bỏ qua (trong tôn giáo: tội có thể được tha).
  • Réversible: có thể đảo ngược, có thể thu hồi.
  • Périssable: có thể bị hủy hoại, có thể mất đi.
inamissible

La grâce divine est inamissible pour les croyants.

tính từ
  1. (tôn giáo) không thể mất
    • Grâce inamissible
      ân không thể mất