inamorata

/in,æmə'rɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
inamorata

She is his inamorata, and he brings her flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, tình nhân (nữ): Một người phụ nữ ai đó đang yêu hoặc mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thân mật. Đây một từ sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet dedicated his sonnets to his mysterious inamorata. (Nhà thơ đã đề tặng những bài sonnet của mình cho người tình bí ẩn của ông.)
    • He spoke of his inamorata with great passion and devotion. (Anh ta nói về người yêu của mình với niềm đam mê sự tận tụy lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc để tạo hiệu ứng hoa mỹ, cổ điển.
    • In his letters, he referred to her only as his "inamorata". (Trong những bức thư của mình, ông ấy chỉ gọi ấy "người tình" của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Inamorato (n): Dạng danh từ giống đực, chỉ người yêu, tình nhân (nam).
    • She introduced him as her inamorato. ( ấy giới thiệu anh ta người yêu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lover: người yêu, tình nhân (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Beloved: người yêu dấu (nhấn mạnh tình cảm sâu đậm).
  • Sweetheart: người yêu, tình nhân (mang sắc thái trìu mến).
Lưu ý
  • Giới tính: "Inamorata" luôn chỉ người phụ nữ. Dạng nam tương ứng "inamorato".
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái lãng mạn, kỹ thường được dùng một cách chủ ý để tạo phong cách, hơn trong giao tiếp thông thường.
inamorata

She is his inamorata, and he brings her flowers.

danh từ
  1. người yêu, tình nhân (đàn bà)

Từ gần giống