inamovible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Không thể bãi miễn: Dùng để mô tả một chức vụ hoặc người giữ chức vụ mà không thể bị cách chức hoặc miễn nhiệm một cách tùy tiện, thường để đảm bảo tính độc lập.
- Suốt đời, vĩnh viễn (một số chức vụ): Chỉ tính chất ổn định, lâu dài, gắn liền với một chức vụ cụ thể cho đến khi hết nhiệm kỳ hoặc nghỉ hưu.
Ví dụ sử dụng
- (Tư cách không thể bãi miễn của các thẩm phán đảm bảo tính độc lập của họ.)
- (Ông ấy giữ một chức vụ suốt đời trong cơ quan hành chính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inamovibilité" (danh từ giống cái): Tính chất không thể bãi miễn, sự ổn định vĩnh viễn của một chức vụ.
- L'inamovibilité est un principe fondamental de la justice. (Tính không thể bãi miễn là một nguyên tắc cơ bản của tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inamoviblement (trạng từ): Một cách vĩnh viễn, không thể lay chuyển.
- Il est inamoviblement attaché à ses principes. (Ông ấy một cách vững vàng gắn bó với các nguyên tắc của mình.)
- Fixé (adj): Được cố định, ổn định.
- Stable (adj): Ổn định, bền vững.
Từ đồng nghĩa
- Immuable: Bất biến, không thay đổi.
- Permanent: Thường trực, vĩnh viễn.
- Intouchable (trong ngữ cảnh pháp lý): Không thể đụng đến, bất khả xâm phạm (về địa vị).
Từ trái nghĩa
- Amovible: Có thể bãi miễn, có thể thay thế.
- Révocable: Có thể bãi chức, có thể thu hồi.
- Temporaire: Tạm thời.
tính từ
- (luật học, pháp lý) không thể bãi miễn
- Magistrat inamoviblethẩm phán không thể bãi miễn
- suốt đời, vĩnh viễn (một số chức vụ)