inanimation

/in,æni'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inanimation

A dusty old doll sits in complete inanimation on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu sinh khí, sự không sự sống: Trạng thái của một vật không sự sống, không năng lượng hoặc hoạt động sống.
    • Sự vô tri vô giác: Trạng thái của một vật thể không khả năng cảm nhận, suy nghĩ hoặc phản ứng.
    • Sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động: Trạng thái thiếu sự sôi nổi, nhiệt huyết hoặc sự thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inanimation of the statue made it seem cold and distant. (Sự vô tri vô giác của bức tượng khiến trông lạnh lẽo xa cách.)
    • The inanimation of the lecture bored the students. (Sự nhạt nhẽo của bài giảng khiến sinh viên chán ngán.)
    • Scientists study the line between life and inanimation. (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới giữa sự sống sự thiếu sinh khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of inanimation": Một trạng thái bất động hoàn toàn, thiếu mọi dấu hiệu sống.

    • The patient lay in a state of complete inanimation. (Bệnh nhân nằm trong trạng thái hoàn toàn bất động, thiếu sinh khí.)
  • "The inanimation of matter": Chỉ tính chất vô tri, không sự sống của vật chất.

    • The philosopher contemplated the inanimation of the rocks. (Triết gia suy ngẫm về sự vô tri của những tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Inanimate (tính từ): Vô tri vô giác, không sự sống.

    • An inanimate object like a chair cannot move by itself. (Một vật vô tri như cái ghế không thể tự di chuyển.)
  • Reanimation (danh từ): Sự phục sinh, sự làm sống lại (trái nghĩa).

    • The story is about the reanimation of a corpse. (Câu chuyện kể về việc làm sống lại một xác chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifelessness: Sự không sự sống.
  • Inertia: Sự ì, sự trơ ra, thiếu hoạt động.
  • Stagnation: Sự trì trệ, sự đình đốn.
Từ trái nghĩa
  • Animation: Sự sống động, sự hoạt bát.
  • Vitality: Sức sống, sinh khí.
  • Liveliness: Sự sôi nổi, sự hoạt động.
inanimation

A dusty old doll sits in complete inanimation on the shelf.

danh từ
  1. sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
  2. sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động