inanimation
/in,æni'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu sinh khí, sự không có sự sống: Trạng thái của một vật không có sự sống, không có năng lượng hoặc hoạt động sống.
- Sự vô tri vô giác: Trạng thái của một vật thể không có khả năng cảm nhận, suy nghĩ hoặc phản ứng.
- Sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động: Trạng thái thiếu sự sôi nổi, nhiệt huyết hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inanimation of the statue made it seem cold and distant. (Sự vô tri vô giác của bức tượng khiến nó trông lạnh lẽo và xa cách.)
- The inanimation of the lecture bored the students. (Sự nhạt nhẽo của bài giảng khiến sinh viên chán ngán.)
- Scientists study the line between life and inanimation. (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới giữa sự sống và sự thiếu sinh khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of inanimation": Một trạng thái bất động hoàn toàn, thiếu mọi dấu hiệu sống.
- The patient lay in a state of complete inanimation. (Bệnh nhân nằm trong trạng thái hoàn toàn bất động, thiếu sinh khí.)
"The inanimation of matter": Chỉ tính chất vô tri, không có sự sống của vật chất.
- The philosopher contemplated the inanimation of the rocks. (Triết gia suy ngẫm về sự vô tri của những tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Inanimate (tính từ): Vô tri vô giác, không có sự sống.
- An inanimate object like a chair cannot move by itself. (Một vật vô tri như cái ghế không thể tự di chuyển.)
Reanimation (danh từ): Sự phục sinh, sự làm sống lại (trái nghĩa).
- The story is about the reanimation of a corpse. (Câu chuyện kể về việc làm sống lại một xác chết.)
Từ đồng nghĩa
- Lifelessness: Sự không có sự sống.
- Inertia: Sự ì, sự trơ ra, thiếu hoạt động.
- Stagnation: Sự trì trệ, sự đình đốn.
Từ trái nghĩa
- Animation: Sự sống động, sự hoạt bát.
- Vitality: Sức sống, sinh khí.
- Liveliness: Sự sôi nổi, sự hoạt động.
danh từ
- sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
- sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động