inapaisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa nguôi: Dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như giận dữ, đau buồn, lo lắng, vẫn còn tồn tại và chưa được xoa dịu.
- Chưa dịu đi, chưa thỏa: Chỉ trạng thái chưa được làm cho yên ổn, chưa được thỏa mãn hoặc chưa được giải quyết một cách êm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa colère est restée inapaisée. (Cơn giận của anh ấy vẫn chưa nguôi.)
- Un désir inapaisé de justice. (Một khát khao công lý chưa được thỏa.)
- La douleur de la perte demeure inapaisée. (Nỗi đau mất mát vẫn còn chưa dịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un cœur inapaisé": một trái tim chưa nguôi ngoai, chưa tìm thấy sự bình yên.
- Il erre avec un cœur inapaisé. (Anh ta lang thang với một trái tim chưa nguôi ngoai.)
"une soif inapaisée": một cơn khát chưa được thỏa mãn (nghĩa bóng).
- Une soif inapaisée de connaissances. (Một cơn khát kiến thức chưa bao giờ thỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Apaiser (động từ): làm dịu đi, xoa dịu, dập tắt.
- Apaiser la faim. (Làm dịu cơn đói.)
Inapaisable (tính từ): không thể làm dịu được, không thể nguôi ngoai được.
- Une douleur inapaisable. (Một nỗi đau không thể nguôi ngoai.)
Từ đồng nghĩa
- Insatisfait: chưa thỏa mãn.
- Irrité: bị kích động, tức giận (nhấn mạnh đến sự tức giận hơn là chưa được xoa dịu).
- Inassouvi: chưa được thỏa mãn, chưa được làm cho đầy đủ (thường dùng cho ham muốn).
Từ trái nghĩa
- Apaisé: đã nguôi, đã dịu đi, đã được xoa dịu.
- Calmé: đã bình tĩnh lại.
- Satisfait: đã thỏa mãn.
tính từ
- (văn học) chưa nguôi
- (văn học) chưa dịu đi, chưa thỏa