inappetency
/in'æpitəns/ Cách viết khác : (inappetency) /in'æpitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không muốn, sự không thèm: "inappetency" chỉ tình trạng thiếu hoặc không có cảm giác thèm ăn, không muốn ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A common symptom of the flu is inappetency. (Một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm là sự chán ăn.)
- The patient's inappetency is a cause for concern. (Tình trạng không muốn ăn của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả một triệu chứng lâm sàng.
- The doctor noted the inappetency in the medical report. (Bác sĩ đã ghi nhận tình trạng chán ăn trong báo cáo y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Inappetence (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "inappetency".
- Anorexia (n): Chán ăn, biếng ăn (có thể là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lack of appetite: Thiếu cảm giác thèm ăn.
- Loss of appetite: Mất cảm giác ngon miệng.
Từ trái nghĩa
- Appetite: Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng.
- Hunger: Cơn đói.
danh từ
- sự không muốn, sự không thèm