inapplicableness
/'in,æplikə'biliti/ Cách viết khác : (inapplicableness) /in'æplikəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể áp dụng được, tính không thể ứng dụng được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một điều gì đó không phù hợp, không thích hợp hoặc không thể đem ra sử dụng trong một tình huống, ngữ cảnh cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inapplicableness of these old rules to modern society is obvious. (Tính không thể áp dụng được của những quy tắc cũ này vào xã hội hiện đại là rõ ràng.)
- He argued for the inapplicableness of the foreign model to their local conditions. (Anh ấy lập luận về tính không thể ứng dụng được của mô hình nước ngoài vào điều kiện địa phương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demonstrate the inapplicableness of": chứng minh tính không thể áp dụng của.
- The study demonstrates the inapplicableness of a one-size-fits-all policy. (Nghiên cứu chứng minh tính không thể áp dụng của một chính sách chung cho tất cả.)
"due to its inapplicableness": do tính không thể áp dụng của nó.
- The theory was rejected due to its inapplicableness in practical experiments. (Học thuyết đã bị bác bỏ do tính không thể áp dụng của nó trong các thí nghiệm thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Inapplicable (adj): không thể áp dụng, không thích hợp.
- That law is inapplicable to this case. (Luật đó không thể áp dụng cho trường hợp này.)
Applicability (n): tính có thể áp dụng, tính thích hợp.
- We must consider the applicability of this method. (Chúng ta phải xem xét tính có thể áp dụng của phương pháp này.)
Từ đồng nghĩa
- Irrelevance: sự không thích hợp, sự không liên quan.
- Unsuitability: tính không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Applicability: tính có thể áp dụng.
- Relevance: sự thích hợp, sự liên quan.
danh từ
- tính không thể áp dụng được, tính không thể ứng dụng được