inapprehensible

/,inæpri'hensəbl/
Học thuật
Thân thiện
inapprehensible

The professor explained that the ancient text was inapprehensible to modern readers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hiểu được, không thể lĩnh hội được: Mô tả một khái niệm, ý tưởng hoặc sự việc quá phức tạp, trừu tượng hoặc khó khăn đến mức không thể nắm bắt hoặc tiếp thu bằng trí óc.
    • Không thể nắm bắt được: Có thể ám chỉ điều đó không thể nắm giữ về mặt vật hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concept of infinity is inapprehensible to many people. (Khái niệm vô cực không thể hiểu được đối với nhiều người.)
    • The philosopher's latest theory is completely inapprehensible to me. (Lý thuyết mới nhất của nhà triết học hoàn toàn không thể lĩnh hội được đối với tôi.)
    • For the young child, the abstract painting was utterly inapprehensible. (Đối với đứa trẻ, bức tranh trừu tượng đó hoàn toàn không thể tiếp thu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inapprehensible nature": bản chất không thể thấu hiểu.

    • Scientists are still exploring the inapprehensible nature of dark matter. (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá bản chất không thể thấu hiểu của vật chất tối.)
  • "remain inapprehensible": vẫn còn không thể hiểu nổi.

    • Despite numerous explanations, the core principle remained inapprehensible to the students. (Bất chấp nhiều lời giải thích, nguyên cốt lõi vẫn còn không thể hiểu nổi đối với các sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inapprehensibility (danh từ): tính chất không thể hiểu được, sự không thể lĩnh hội.
    • The inapprehensibility of the topic discouraged further discussion. (Tính chất không thể hiểu được của chủ đề đã làm nản lòng việc thảo luận thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
  • Unfathomable: không thể được, không thể hiểu thấu.
  • Unintelligible: không thể hiểu được (thường về ngôn ngữ, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Apprehensible: có thể hiểu được, có thể lĩnh hội.
  • Comprehensible: có thể hiểu được.
  • Understandable: dễ hiểu, có thể hiểu được.
Lưu ý sử dụng
  • "Inapprehensible" một từ học thuật, trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ đồng nghĩa như "incomprehensible" hoặc "unfathomable" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng để mô tả những ý tưởng triết học, khoa học phức tạp, hoặc những cảm xúc/trải nghiệm cực kỳ sâu sắc.
inapprehensible

The professor explained that the ancient text was inapprehensible to modern readers.

tính từ
  1. không thể nắm được; không thể hiểu được, không thể lĩnh hội được, không thể tiếp thu được