inapproachability
/'inə,proutʃə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể đến gần, tính khó tiếp cận: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, một địa điểm, hoặc một thứ gì đó mà người khác không thể hoặc rất khó có thể tiếp cận, lại gần hoặc làm quen được. Điều này có thể do khoảng cách vật lý, rào cản xã hội, hoặc thái độ lạnh lùng, xa cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inapproachability of the mountain peak made the climb extremely dangerous. (Tính không thể đến gần của đỉnh núi khiến việc leo trèo trở nên cực kỳ nguy hiểm.)
- Her professional success was overshadowed by an aura of inapproachability that kept colleagues at a distance. (Thành công chuyên môn của cô ấy bị lu mờ bởi một vầng hào quang về tính khó tiếp cận khiến các đồng nghiệp phải giữ khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of inapproachability": vẻ ngoài/không khí khó tiếp cận.
- The CEO maintained an air of inapproachability, rarely speaking directly to junior staff. (Giám đốc điều hành duy trì một vẻ ngoài khó tiếp cận, hiếm khi nói chuyện trực tiếp với nhân viên cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Inapproachable (adj): không thể đến gần, khó tiếp cận.
- The manager seemed inapproachable, so I hesitated to ask for advice. (Người quản lý có vẻ khó tiếp cận, vì vậy tôi do dự không dám xin lời khuyên.)
Unapproachability (n): (từ đồng nghĩa gần) tính khó tiếp cận.
- There is a subtle difference; "unapproachability" often emphasizes social aloofness, while "inapproachability" can include physical barriers. (Có một sự khác biệt tinh tế; "unapproachability" thường nhấn mạnh sự xa cách trong xã hội, trong khi "inapproachability" có thể bao gồm cả các rào cản vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Inaccessibility: tính không thể tiếp cận, tính khó với tới (thường về địa lý hoặc vật lý).
- Aloofness: sự xa cách, sự lãnh đạm (thường về thái độ, tính cách).
- Remoteness: sự xa xôi, sự hẻo lánh.
Từ trái nghĩa
- Approachability: tính dễ tiếp cận, tính dễ gần.
- Accessibility: khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
- Friendliness: sự thân thiện.