unapproachability

/'ʌnə,proutʃə'biliti/ Cách viết khác : (unapproachableness) /,ʌnə'proutʃəblnis/
Học thuật
Thân thiện
unapproachability

The new manager's unapproachability made the team hesitant to share ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không thể đến gần, sự khó tiếp cận: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất khiến một người, một địa điểm, hoặc một thứ đó khó có thể tiếp cận, lại gần hoặc làm quen. thường ám chỉ sự xa cách về mặt thể chất hoặc xã hội.
    • Sự khó gần, vẻ lạnh lùng khó giao tiếp: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử của một người tạo ra cảm giác xa cách, khiến người khác không dám hoặc khó có thể bắt chuyện hoặc trở nên thân thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unapproachability of the mountain peak made the climb extremely dangerous. (Tính chất không thể đến gần của đỉnh núi khiến việc leo lên trở nêncùng nguy hiểm.)
    • Her unapproachability at work often makes her colleagues hesitant to ask for help. (Sự khó gần của ấynơi làm việc thường khiến đồng nghiệp ngần ngại khi nhờ giúp đỡ.)
    • The castle's unapproachability was due to its location on a steep cliff. (Sự khó tiếp cận của lâu đài do vị trí của nằm trên một vách đá dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An aura of unapproachability": Một vầng hào quang/bầu không khí toát ra vẻ khó gần.

    • The CEO maintained an aura of unapproachability that both intimidated and commanded respect. (Giám đốc điều hành duy trì một vẻ khó gần vừa khiến người ta sợ hãi vừa khiến họ nể phục.)
  • "To convey unapproachability": Truyền tải/thể hiện sự khó tiếp cận.

    • His stern expression was meant to convey unapproachability. (Vẻ mặt nghiêm nghị của anh ta nhằm thể hiện sự khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Unapproachable (tính từ): Khó tiếp cận, khó gần.

    • He seems unapproachable, but he's actually very kind. (Anh ấy trông có vẻ khó gần, nhưng thực ra lại rất tốt bụng.)
  • Inaccessibility (danh từ): Tính không thể tiếp cận được (thường nhấn mạnh về mặt vật hoặc địa hơn tính cách).

  • Aloofness (danh từ): Sự xa cách, thờ ơ, lãnh đạm (thường dùng cho tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessibility: Tính không thể tiếp cận.
  • Aloofness: Sự xa cách, lãnh đạm.
  • Remoteness: Sự xa xôi, hẻo lánh; sự xa cách.
  • Standoffishness: Thái độ giữ khoảng cách, khó gần.
Từ trái nghĩa
  • Approachability: Tính dễ tiếp cận, dễ gần.
  • Accessibility: Khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
  • Friendliness: Sự thân thiện.
  • Openness: Sự cởi mở.
unapproachability

The new manager's unapproachability made the team hesitant to share ideas.

danh từ
  1. sự không thể đến gần được, sự không thể tới gần được

Từ gần giống