inarticulateness
/,inɑ:'tikjulitnis/
Học thuậtThân thiện
A student's inarticulateness made it hard for him to answer the teacher's question.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không rõ ràng, không mạch lạc: Trạng thái của lời nói hoặc diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu, không trôi chảy.
- Sự không có tài ăn nói, sự không khéo léo trong diễn đạt: Tình trạng thiếu khả năng diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách hiệu quả và lưu loát bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inarticulateness during the interview cost him the job. (Sự ấp úng/thiếu khéo léo trong diễn đạt của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã khiến anh mất việc.)
- The inarticulateness of the instructions led to many mistakes. (Tính không rõ ràng của các hướng dẫn đã dẫn đến nhiều sai sót.)
- She was frustrated by her own inarticulateness when trying to explain her feelings. (Cô ấy bực bội vì sự không biết cách diễn đạt của chính mình khi cố gắng giải thích cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moment of inarticulateness": Một khoảnh khắc không thể diễn đạt được, thường do xúc động mạnh.
- Overcome by grief, he could only respond with inarticulateness. (Bị nỗi đau buồn tràn ngập, anh ấy chỉ có thể đáp lại bằng sự ấp úng không lời.)
- Dùng trong phân tích văn học hoặc phê bình để chỉ chất lượng diễn ngôn của một nhân vật hoặc tác giả.
- The author uses the character's inarticulateness to symbolize his social isolation. (Tác giả sử dụng sự không khéo ăn nói của nhân vật để tượng trưng cho sự cô lập xã hội của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Inarticulate (tính từ): Ấp úng, không nói nên lời, không rõ ràng.
- He was inarticulate with rage. (Anh ta tức giận đến mức không nói nên lời.)
- Articulateness (danh từ): Tài ăn nói lưu loát, sự diễn đạt rõ ràng. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unclearness: Sự không rõ ràng.
- Incoherence: Sự không mạch lạc, rời rạc.
- Tongue-tiedness: Sự líu lưỡi, sự không nói ra được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'inarticulateness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'inarticulateness')
A student's inarticulateness made it hard for him to answer the teacher's question.
danh từ
- tính không rõ ràng
- sự không nói rõ ràng được
- sự không có tài ăn nói