inarticulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không có khả năng cấu âm: Trạng thái không thể phát ra lời nói rõ ràng hoặc không thể diễn đạt ý tưởng bằng lời một cách trôi chảy và dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inarticulation de l'enfant inquiétait ses parents. (Sự không có khả năng cấu âm của đứa trẻ khiến cha mẹ nó lo lắng.)
- L'émotion intense peut provoquer une inarticulation temporaire. (Cảm xúc mãnh liệt có thể gây ra sự không có khả năng cấu âm tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inarticulation pathologique": sự không có khả năng cấu âm do bệnh lý.
- Le neurologue a diagnostiqué une inarticulation pathologique. (Bác sĩ thần kinh đã chẩn đoán một sự không có khả năng cấu âm do bệnh lý.)
"tomber dans l'inarticulation": rơi vào trạng thái không thể diễn đạt bằng lời.
- Face à l'horreur, il est tombé dans l'inarticulation. (Trước sự kinh hoàng, anh ta đã rơi vào trạng thái không thể diễn đạt bằng lời.)
Biến thể và từ gần giống
Inarticulé (adj): không rõ ràng, không mạch lạc (về lời nói).
- Des sons inarticulés. (Những âm thanh không rõ ràng.)
Articulation (n.f): sự cấu âm, sự phát âm rõ ràng.
- L'articulation est essentielle pour une bonne communication. (Sự cấu âm rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Mutisme (n.m): sự câm lặng (trong một số ngữ cảnh).
- Aphasie (n.f): chứng mất ngôn ngữ (thuật ngữ y học chuyên sâu hơn).
Từ trái nghĩa
- Articulation (n.f): sự cấu âm rõ ràng.
- Éloquence (n.f): tài hùng biện, sự diễn đạt lưu loát.
danh từ giống cái
- sự không có khả năng cấu âm