inarticulation

Học thuật
Thân thiện
inarticulation

L'enfant montre une inarticulation en prononçant certains mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không khả năng cấu âm: Trạng thái không thể phát ra lời nói rõ ràng hoặc không thể diễn đạt ý tưởng bằng lời một cách trôi chảy dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inarticulation de l'enfant inquiétait ses parents. (Sự không khả năng cấu âm của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng.)
    • L'émotion intense peut provoquer une inarticulation temporaire. (Cảm xúc mãnh liệt có thể gây ra sự không khả năng cấu âm tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inarticulation pathologique": sự không khả năng cấu âm do bệnh lý.

    • Le neurologue a diagnostiqué une inarticulation pathologique. (Bác sĩ thần kinh đã chẩn đoán một sự không khả năng cấu âm do bệnh lý.)
  • "tomber dans l'inarticulation": rơi vào trạng thái không thể diễn đạt bằng lời.

    • Face à l'horreur, il est tombé dans l'inarticulation. (Trước sự kinh hoàng, anh ta đã rơi vào trạng thái không thể diễn đạt bằng lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Inarticulé (adj): không rõ ràng, không mạch lạc (về lời nói).

    • Des sons inarticulés. (Những âm thanh không rõ ràng.)
  • Articulation (n.f): sự cấu âm, sự phát âm rõ ràng.

    • L'articulation est essentielle pour une bonne communication. (Sự cấu âm rõ ràngđiều cần thiết cho giao tiếp tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutisme (n.m): sự câm lặng (trong một số ngữ cảnh).
  • Aphasie (n.f): chứng mất ngôn ngữ (thuật ngữ y học chuyên sâu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Articulation (n.f): sự cấu âm rõ ràng.
  • Éloquence (n.f): tài hùng biện, sự diễn đạt lưu loát.
inarticulation

L'enfant montre une inarticulation en prononçant certains mots.

danh từ giống cái
  1. sự không khả năng cấu âm