inartificialness

/,inɑ:tifiʃi'æliti/ Cách viết khác : (inartificialness) /,inɑ:ti'fiʃəlnis/
Học thuật
Thân thiện
inartificialness

A child's drawing shows the inartificialness of pure creativity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè: Chất lượng của việc không bị làm giả, không cố ý tạo dáng hay trang trí quá mức, giữ nguyên vẻ mộc mạc, chân thật vốn .
    • Sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật: Trạng thái không được xử lý, sắp đặt hoặc thể hiện theo các nguyên tắc, kỹ thuật nghệ thuật thông thường; sự thô mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inartificialness of her speech made it very persuasive. (Tính tự nhiên trong bài phát biểu của ấy khiến trở nên rất thuyết phục.)
    • Critics praised the film for its raw inartificialness. (Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim sự thô mộc đầy chân thực của .)
    • He valued the inartificialness of folk songs over the complexity of classical music. (Anh ấy coi trọng sự mộc mạc không màu mè của các bài dân ca hơn sự phức tạp của nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inartificialness of nature": Vẻ đẹp tự nhiên không qua gọt giũa của thiên nhiên.
    • The poet was inspired by the sheer inartificialness of the mountain landscape. (Nhà thơ được truyền cảm hứng bởi vẻ đẹp hoàn toàn tự nhiên của phong cảnh núi non.)
  • "To appreciate the inartificialness in something": Trân trọng vẻ mộc mạc, chân chất trong một thứ đó.
    • A true connoisseur can appreciate the inartificialness of this handmade pottery. (Một người sành sỏi thực thụ có thể trân trọng vẻ mộc mạc của đồ gốm thủ công này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inartificial (tính từ): Tự nhiên, không giả tạo, không màu mè.
    • His inartificial manner put everyone at ease. (Cử chỉ tự nhiên của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • Artlessness (danh từ): Sự chất phác, sự tự nhiên, sự không giả tạo (nghĩa gần với nghĩa đầu của "inartificialness").
  • Naturalness (danh từ): Tính tự nhiên (nghĩa tổng quát phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: Tính tự nhiên.
  • Simplicity: Sự giản dị, mộc mạc.
  • Unaffectedness: Sự không màu mè, sự chân thật.
  • Artlessness: Sự chất phác, sự tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Artificiality: Tính giả tạo, tính nhân tạo.
  • Affectation: Sự màu mè, điệu bộ.
  • Pretense: Sự giả vờ, sự màu mè.
  • Artfulness: Sự khéo léo tính toán (thường theo nghĩa tiêu cực).
inartificialness

A child's drawing shows the inartificialness of pure creativity.

danh từ
  1. tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè
  2. sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật