inasmuch
/inəz'mʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Bởi vì, vì rằng: Dùng để giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân cho mệnh đề chính. Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Inasmuch as you have already paid, you can collect the goods. (Vì anh đã thanh toán rồi, anh có thể nhận hàng.)
- The project is successful, inasmuch as it has achieved its primary goal. (Dự án là thành công, bởi vì nó đã đạt được mục tiêu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inasmuch as": Cụm từ cố định, luôn được sử dụng để nối các mệnh đề và giải thích lý do.
- He agreed to help, inasmuch as it was within his power. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ, vì rằng việc đó nằm trong khả năng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Insomuch as (liên từ): Một biến thể cũ và ít phổ biến hơn của "inasmuch as", có cùng nghĩa.
- Insomuch as I understand the problem, I will try to solve it. (Vì tôi hiểu vấn đề, tôi sẽ cố gắng giải quyết nó.)
Từ đồng nghĩa
- Because: bởi vì (thông dụng hơn).
- Since: vì, bởi vì.
- As: vì, do (trang trọng).
Lưu ý
- "Inasmuch" hầu như không bao giờ được sử dụng một mình mà luôn đi kèm với "as" để tạo thành liên từ "inasmuch as".
- Đây là từ trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
phó từ ((cũng) insomuch as)
- vì, bởi vì
- inasmuch as he cannot, I propase that the meeting be postponedvì ông ấy không đến được, tôi đề nghị hoãn cuộc họp
- (từ cổ,nghĩa cổ) đến mức mà, đến trình độ mà