inasmuch

/inəz'mʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
inasmuch

The meeting is postponed inasmuch as the chairperson is ill.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Bởi , rằng: Dùng để giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân cho mệnh đề chính. Từ này mang tính trang trọng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Inasmuch as you have already paid, you can collect the goods. ( anh đã thanh toán rồi, anh có thể nhận hàng.)
    • The project is successful, inasmuch as it has achieved its primary goal. (Dự án thành công, bởi đã đạt được mục tiêu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inasmuch as": Cụm từ cố định, luôn được sử dụng để nối các mệnh đề giải thích lý do.
    • He agreed to help, inasmuch as it was within his power. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ, rằng việc đó nằm trong khả năng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Insomuch as (liên từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "inasmuch as", cùng nghĩa.
    • Insomuch as I understand the problem, I will try to solve it. ( tôi hiểu vấn đề, tôi sẽ cố gắng giải quyết .)
Từ đồng nghĩa
  • Because: bởi (thông dụng hơn).
  • Since: , bởi .
  • As: , do (trang trọng).
Lưu ý
  • "Inasmuch" hầu như không bao giờ được sử dụng một mình luôn đi kèm với "as" để tạo thành liên từ "inasmuch as".
  • Đây từ trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
inasmuch

The meeting is postponed inasmuch as the chairperson is ill.

phó từ ((cũng) insomuch as)
  1. , bởi
    • inasmuch as he cannot, I propase that the meeting be postponed
      ông ấy không đến được, tôi đề nghị hoãn cuộc họp
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đến mức , đến trình độ

Từ gần giống