inaudible
/in'ɔ:dəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nghe được, không nghe thấy: Dùng để mô tả âm thanh quá nhỏ, quá yếu hoặc bị che khuất đến mức tai người không thể cảm nhận hoặc nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chuchotement de l'enfant était presque inaudible. (Tiếng thì thầm của đứa trẻ gần như không nghe thấy.)
- À cause du bruit de la rue, sa voix est devenue inaudible. (Vì tiếng ồn từ đường phố, giọng nói của cô ấy trở nên không nghe được.)
- Le son de cette fréquence est inaudible pour l'oreille humaine. (Âm thanh ở tần số này là không nghe được đối với tai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre inaudible": làm cho không nghe thấy, làm át tiếng.
- La foule en colère a rendu le discours du maire inaudible. (Đám đông giận dữ đã làm át tiếng bài phát biểu của thị trưởng.)
"Devenir inaudible": trở nên không nghe thấy.
- Le signal radio est devenu inaudible à mesure que nous entrions dans le tunnel. (Tín hiệu radio trở nên không nghe thấy khi chúng tôi đi vào đường hầm.)
Biến thể và từ gần giống
Inaudiblement (trạng từ): một cách không nghe thấy.
- Il a murmuré inaudiblement. (Anh ấy thì thầm một cách không nghe thấy.)
Audible (tính từ, từ trái nghĩa): có thể nghe thấy được.
- Un son audible (Một âm thanh có thể nghe thấy)
Từ đồng nghĩa
- Imperceptible à l'oreille: không thể cảm nhận được bằng tai.
- Inintelligible: không thể hiểu được (thường do âm thanh không rõ, có thể là hậu quả của việc ).
Các cụm từ liên quan
- Se perdre dans un murmure inaudible: biến mất trong một tiếng thì thầm không nghe thấy.
- Ses excuses se sont perdues dans un murmure inaudible. (Lời xin lỗi của anh ta đã biến mất trong một tiếng thì thầm không nghe thấy.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.)
tính từ
- không nghe được, không nghe thấy
- Vibrations inaudibleschấn động không nghe thấy
- Musique inaudiblenhạc không nghe được (nhạc tồi quá)