inauthentique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xác thực, không chính thức: Chỉ một cái gì đó không phải là bản gốc, không đúng với sự thật hoặc không được công nhận chính thức. Nó mô tả sự giả mạo, thiếu tính chân thực hoặc không có nguồn gốc rõ ràng, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce document est inauthentique. (Tài liệu này không xác thực.)
- Il a acheté un tableau inauthentique. (Anh ấy đã mua một bức tranh không chính thống / giả.)
- Son histoire semble inauthentique. (Câu chuyện của anh ta có vẻ không chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật: Để chỉ các tài liệu, chứng cứ hoặc nguồn thông tin không có giá trị xác thực.
- Le testament a été déclaré inauthentique par le tribunal. (Bản di chúc đã bị tòa án tuyên bố là không xác thực.)
Dùng trong nghệ thuật và văn hóa: Để chỉ tác phẩm nghệ thuật giả, hàng nhái hoặc một biểu hiện văn hóa không nguyên bản, thiếu chiều sâu.
- Cette expérience touristique est jugée inauthentique par les locaux. (Trải nghiệm du lịch này bị người dân địa phương đánh giá là không chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Inauthenticité (danh từ giống cái): Tính không xác thực, tính không chân thực.
- L'inauthenticité de la signature a été prouvée. (Tính không xác thực của chữ ký đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Faux/fausse: Giả, sai.
- Contrefait(e): Làm giả, giả mạo.
- Apocryphe: Ngụy tạo, không đáng tin (thường dùng cho văn bản).
- Truqué(e): Bị gian lận, bị làm giả.
Từ trái nghĩa
- Authentique: Xác thực, chính thức, chân thực.
- Véritable: Thật, đích thực.
- Original(e): Nguyên bản, gốc.
Lưu ý sử dụng
- "Inauthentique" là tính từ, do đó nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).
- Un récit inauthentique (một câu chuyện không chân thực - giống đực, số ít).
- Des preuves inauthentiques (những bằng chứng không xác thực - giống cái, số nhiều).
- Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng, pháp lý, học thuật hoặc phê bình. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "faux" (giả) có thể phổ biến hơn.
tính từ
- không xác thực
- không chính thức