authentique

tính từ
  1. xác thực; đích thực, chính thức
    • Fait authentique
      sự việc xác thực
    • Testament authentique
      chúc thư chính thức
    • Acte authentique (opposé à Acte sous seing privé)
      công chứng thư (trái với chứng thư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "authentique"

Từ có nhắc đến "authentique"

authentique
Un antiquaire examine un vase authentique dans sa boutique.