authentique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xác thực, có thật: Chỉ sự vật, sự việc hoặc thông tin đã được chứng minh là đúng sự thật, không bị giả mạo.
- Đích thực, chính hiệu: Chỉ một vật phẩm, tác phẩm hoặc con người có nguồn gốc rõ ràng, nguyên bản, không phải là bản sao hay đồ giả.
- Chính thức, hợp lệ (về mặt pháp lý): Chỉ một văn bản hoặc hành động được thực hiện theo đúng thủ tục pháp luật quy định, có giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce document est authentique. (Tài liệu này là xác thực.)
- C'est une peinture authentique de Picasso. (Đó là một bức tranh đích thực của Picasso.)
- Nous avons besoin d'une signature authentique. (Chúng tôi cần một chữ ký chính thức/hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans le style authentique": theo phong cách nguyên bản, đúng với bản gốc.
- Le restaurant sert des plats dans le style authentique de la région. (Nhà hàng phục vụ các món ăn theo phong cách đích thực của vùng.)
"une personne authentique": một con người chân thật, không giả tạo.
- J'apprécie sa franchise, c'est une personne authentique. (Tôi trân trọng sự thẳng thắn của cô ấy, đó là một con người chân thật.)
Biến thể và từ gần giống
Authenticité (danh từ giống cái): tính xác thực, tính chân thực.
- L'authenticité de ce manuscrit est incontestable. (Tính xác thực của bản thảo này là không thể chối cãi.)
Authentifier (ngoại động từ): chứng thực, xác nhận tính xác thực.
- Il faut authentifier ce tableau par un expert. (Cần phải được một chuyên gia chứng thực bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
- Véritable: thật, đích thực.
- Réel: có thật, thực tế.
- Original: nguyên bản, gốc.
- Légal: hợp pháp (trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Faux: giả, sai.
- Contrefait: giả mạo.
- Imité: được bắt chước, nhái lại.
- Non officiel: không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- "Pour de vrai, pour de faux" (Một cách diễn đạt tương phản): Thật hay giả.
- Je ne sais pas si cette histoire est pour de vrai ou pour de faux. (Tôi không biết câu chuyện này là thật hay giả.) Lưu ý: Thành ngữ này không chứa từ "authentique" nhưng diễn đạt ý tương phản trực tiếp với khái niệm "xác thực".
tính từ
- xác thực; đích thực, chính thức
- Fait authentiquesự việc xác thực
- Testament authentiquechúc thư chính thức
- Acte authentique (opposé à Acte sous seing privé)công chứng thư (trái với Tư chứng thư)