inbreathe
/'in'bri:ð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Hít vào: Hành động hít không khí vào phổi.
- (Nghĩa bóng) Truyền vào, truyền cho: Mang lại hoặc truyền đạt một cảm xúc, sức mạnh tinh thần, hoặc phẩm chất cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She paused to inbreathe the fresh mountain air. (Cô ấy dừng lại để hít vào không khí trong lành của núi rừng.)
- The leader's speech was meant to inbreathe courage into the team. (Bài phát biểu của người lãnh đạo nhằm truyền thêm dũng khí cho đội.)
- The poet sought to inbreathe new life into the old legend. (Nhà thơ tìm cách truyền sức sống mới vào truyền thuyết cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inbreathe inspiration": hít vào cảm hứng, tiếp nhận hoặc truyền đạt cảm hứng.
- The serene landscape helped her inbreathe inspiration for her painting. (Phong cảnh thanh bình giúp cô ấy tiếp nhận cảm hứng cho bức tranh của mình.)
- "to inbreathe a spirit of...": truyền vào tinh thần của...
- The new manager aimed to inbreathe a spirit of innovation into the company culture. (Vị quản lý mới nhắm đến việc truyền tinh thần đổi mới vào văn hóa công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Inbreathing (danh động từ/ danh từ): Hành động hít vào hoặc truyền vào.
- The inbreathing of the cool evening air was refreshing. (Việc hít vào không khí mát mẻ của buổi tối thật sảng khoái.)
- Inbreathed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được hít vào hoặc đã được truyền vào.
- He spoke with an inbreathed sense of purpose. (Anh ấy nói với một cảm giác mục đích đã được truyền vào.)
Từ đồng nghĩa
- Inhale: hít vào (nghĩa đen).
- Inspire: truyền cảm hứng, hít vào (nghĩa đen và bóng).
- Infuse: truyền vào, rót vào (nghĩa bóng).
- Instill: thấm nhuần, truyền đạt dần dần (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Exhale: thở ra.
- Expire: thở ra, hết hạn.
- Drain: làm cạn kiệt, rút cạn (nghị lực, sức mạnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "inbreathe" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "inhale" (cho nghĩa đen) và "inspire" (cho nghĩa bóng). Nó thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh mang tính triết lý, tinh thần.
- Nghĩa bóng của từ này thường liên quan đến việc truyền đạt những phẩm chất trừu tượng như hy vọng, sức mạnh, hoặc linh hồn.
ngoại động từ
- hít vào
- (nghĩa bóng) truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin...)