incalculability

/in,kælkjulə'biliti/
danh từ
  1. cái không đếm xuể, cái không kể xiết
  2. cái không tính trước được, cái không lường trước được
  3. (như) incalculableness
incalculability
The incalculability of the stars in the night sky fills the observer with wonder.