incantatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thần chú, có tính chất bùa phép: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có sức mạnh hoặc đặc tính giống như một câu thần chú, có thể mê hoặc, quyến rũ hoặc gây ảo giác.
- Có tính chất lặp đi lặp lại như một câu thần chú: Chỉ một cách nói, một văn phong hoặc một âm điệu được lặp lại một cách đều đặn, tạo ra hiệu ứng mê hoặc, trầm tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La poésie de ce poète a un pouvoir incantatoire. (Thơ của nhà thơ này có một sức mạnh như thần chú.)
- Il a prononcé des paroles incantatoires pour calmer la foule. (Anh ta đã nói những lời lẽ có tính chất bùa phép để làm dịu đám đông.)
- La musique répétitive avait un rythme incantatoire. (Âm nhạc lặp đi lặp lại có một nhịp điệu như một câu thần chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un langage incantatoire": Một ngôn ngữ có tính chất thần chú, thường dùng trong văn chương, chính trị hoặc quảng cáo để tạo ảnh hưởng mạnh mẽ lên người nghe.
- Le discours du leader utilisait un langage incantatoire pour soulever les passions. (Bài diễn văn của vị lãnh đạo đã sử dụng một ngôn ngữ có tính chất thần chú để khơi dậy những đam mê.)
"Une formule incantatoire": Một công thức/câu nói có tính chất phù chú, thường được lặp lại.
- Les chamans récitent des formules incantatoires pendant les rituels. (Các pháp sư đọc những công thức có tính chất phù chú trong các nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Incantation (danh từ giống cái): Câu thần chú, bùa phép.
- L'incantation du sorcier était puissante. (Câu thần chú của phù thủy rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Envoûtant: Có sức quyến rũ, mê hoặc.
- Magique: Có tính chất ma thuật, kỳ diệu.
- Hypnotique: Có tính chất thôi miên, làm mê mẩn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un caractère incantatoire: Có đặc tính như một câu thần chú.
- Ces vieilles mélodies ont un caractère incantatoire. (Những giai điệu cũ kỹ này có một đặc tính như thần chú.)