incantatory
/,inkæn'teiʃənl/ Cách viết khác : (incantatory) /,inkæntətəri/
Học thuậtThân thiện
The old wizard's voice took on an incantatory rhythm as he prepared the spell.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thần chú, như thần chú: Miêu tả những lời nói, âm thanh hoặc nhịp điệu có sức mạnh mê hoặc, quyến rũ hoặc gợi lên cảm giác huyền bí, giống như một câu thần chú.
- Có tính chất bùa phép, ma thuật: Liên quan đến hoặc mang đặc tính của bùa chú, phép thuật, thường tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ lên cảm xúc hoặc tâm trí người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's incantatory verses captivated the entire audience. (Những câu thơ mang tính thần chú của nhà thơ đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)
- The shaman began an incantatory chant to summon the spirits. (Pháp sư bắt đầu một bài tụng mang tính bùa phép để triệu hồi các linh hồn.)
- Her voice had an incantatory quality that made the story seem magical. (Giọng cô ấy có một chất lượng như thần chú khiến câu chuyện trở nên kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incantatory power": sức mạnh như bùa phép, sức mạnh mê hoặc.
- The politician's speech had an incantatory power over the crowd. (Bài phát biểu của chính trị gia có một sức mạnh mê hoặc đám đông.)
"incantatory rhythm": nhịp điệu như thần chú.
- The drumming established an incantatory rhythm that led the dancers into a trance. (Tiếng trống tạo nên một nhịp điệu như thần chú dẫn các vũ công vào trạng thái xuất thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Incantation (danh từ): câu thần chú, sự niệm chú.
- The wizard recited an ancient incantation. (Pháp sư đọc một câu thần chú cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Charming: có sức quyến rũ, mê hoặc.
- Hypnotic: có tính thôi miên, làm mê đi.
- Mesmerizing: làm mê mẩn, quyến rũ.
- Magical: (thuộc) ma thuật, kỳ diệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "incantatory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incantatory")
The old wizard's voice took on an incantatory rhythm as he prepared the spell.
tính từ
- (thuộc) câu thần chú
- (thuộc) sự niệm thần chú
- (thuộc) bùa
- (thuộc) bùa phép, (thuộc) ngải