incarcerated
/in'kɑ:səreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ tù, bị tống giam: Trạng thái của một người bị chính quyền giam giữ trong nhà tù hoặc cơ sở giam giữ khác theo quyết định của pháp luật.
- (Nghĩa bóng) Bị giam hãm, bị o bế: Trạng thái bị hạn chế tự do hoặc bị bao bọc, kiểm soát trong một không gian hoặc tình huống nào đó.
- (Y học) Bị nghẹt (thoát vị): Tình trạng một bộ phận cơ thể (như ruột) bị mắc kẹt và không thể trở về vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The incarcerated man awaited his trial. (Người đàn ông bị bỏ tù đang chờ phiên tòa xét xử.)
- She felt incarcerated in her own home due to social anxiety. (Cô ấy cảm thấy bị giam hãm trong chính ngôi nhà của mình vì chứng lo âu xã hội.)
- The patient was diagnosed with an incarcerated hernia. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thoát vị nghẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incarcerated population": Dân số trong tù, tổng số người đang bị giam giữ.
- The report analyzed the country's incarcerated population. (Báo cáo phân tích dân số trong tù của quốc gia đó.)
"Wrongfully incarcerated": Bị bỏ tù oan, bị giam giữ một cách sai trái.
- He was released after being wrongfully incarcerated for ten years. (Anh ta được thả sau khi bị bỏ tù oan mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Incarcerate (động từ): Bỏ tù, tống giam.
- The court decided to incarcerate the criminal. (Tòa án quyết định bỏ tù tên tội phạm.)
Incarceration (danh từ): Sự bỏ tù, tình trạng bị giam cầm.
- His incarceration lasted five years. (Thời gian bị giam cầm của anh ta kéo dài năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Imprisoned: Bị cầm tù.
- Jailed: Bị tống vào tù.
- Confined: Bị giam giữ, hạn chế (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'incarcerated' vì đây là tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'incarcerate').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'incarcerated').
tính từ
- bị bỏ tù, bị tống giam
- (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị o bế
- (y học) bị nghẹt (thoát vị)