incarcerator

/in'kɑ:səreitə/
Học thuật
Thân thiện
incarcerator

The incarcerator locks the heavy cell door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bỏ tù, người tống giam: Một cá nhân hoặc thực thể thẩm quyền chính thức để giam giữ người khác vào nhà tù hoặc cơ sở giam giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge acted as the incarcerator, sentencing the criminal to ten years in prison. (Vị thẩm phán đã hành động với tư cách người tống giam, kết án tên tội phạm mười năm .)
    • In that authoritarian regime, the government was the ultimate incarcerator of political dissidents. (Trong chế độ độc tài đó, chính phủ kẻ bỏ tù tối cao đối với những người bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of the incarcerator": Vai trò của người/thiết chế thực hiện việc giam giữ.
    • The debate focused on the ethical responsibilities of the incarcerator. (Cuộc tranh luận tập trung vào trách nhiệm đạo đức của người thực hiện việc giam giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarcerate (động từ): bỏ tù, tống giam.

    • The state has the power to incarcerate individuals who break the law. (Nhà nước quyền bỏ tù những cá nhân vi phạm pháp luật.)
  • Incarceration (danh từ): sự bỏ tù, sự giam giữ.

    • His incarceration lasted for five years. (Thời gian anh ta bị giam giữ kéo dài năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Jailer (danh từ): cai ngục, người canh giữ nhà tù.
  • Warder (danh từ, chủ yếu dùngAnh): cai ngục.
Lưu ý
  • Từ "incarcerator" ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "jailer" hoặc cụm từ mô tả như "the one who imprisons" thường phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc các phân tích chính trị, xã hội liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự.
incarcerator

The incarcerator locks the heavy cell door.

danh từ
  1. người bỏ tù, người tống giam