incarcérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tống giam, bỏ tù: Hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát, tòa án) đưa một người vào nhà tù hoặc cơ sở giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La police a décidé d'incarcérer le suspect. (Cảnh sát đã quyết định tống giam nghi phạm.)
- Il a été incarcéré pour un crime grave. (Anh ta đã bị bỏ tù vì một tội ác nghiêm trọng.)
- Le juge peut ordonner d'incarcérer l'accusé avant le procès. (Thẩm phán có thể ra lệnh giam giữ bị cáo trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être incarcéré": Ở trạng thái bị giam giữ.
- Il est incarcéré depuis deux ans. (Anh ta đã bị giam giữ được hai năm.)
- "Faire incarcérer quelqu'un": Khiến ai đó bị tống giam.
- Ses propres témoignages l'ont fait incarcérer. (Chính những lời khai của anh ta đã khiến anh ta bị tống giam.)
Biến thể và từ gần giống
- Incarcération (danh từ giống cái): Sự tống giam, sự bỏ tù, thời gian bị giam giữ.
- Son incarcération a duré cinq ans. (Thời gian anh ta bị giam giữ kéo dài năm năm.)
- Détenu, détenue (danh từ): Người bị giam giữ, tù nhân.
- Les droits des détenus doivent être respectés. (Quyền của những người bị giam giữ phải được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Emprisonner: Bỏ tù, tống giam (nghĩa rất gần, có thể thay thế).
- Emprisonnement (danh từ): Sự bỏ tù.
- Enfermer: Nhốt, giam lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ không gian khép kín nào).
- Mettre en prison: Đưa vào tù (cụm từ thông dụng).
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
- Relâcher: Thả ra, phóng thích.
- Relaxe (danh từ, trong ngữ cảnh pháp lý): Sự tha bổng, tuyên trắng án.
Lưu ý sử dụng
- "Incarcérer" là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc báo chí chính thống. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "mettre en prison" hoặc "envoyer en prison".
- Đây là một ngoại động từ, luôn cần có một tân ngữ trực tiếp theo sau (incarcérer quelqu'un).