incarnadine
/in'kɑ:nədain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu hồng tươi, màu thịt tươi: Chỉ màu sắc hồng nhạt, giống màu da thịt tươi hoặc màu hồng tươi sáng.
- Màu đỏ máu: Chỉ màu đỏ thẫm, giống màu của máu.
Ngoại động từ:
- Nhuộm màu hồng tươi; nhuộm màu đỏ máu: Làm cho một vật gì đó có màu hồng tươi hoặc màu đỏ như máu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The artist used an incarnadine hue for the sunset. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc độ hồng tươi cho cảnh hoàng hôn.)
- After the battle, the field was incarnadine with blood. (Sau trận chiến, cánh đồng nhuốm màu đỏ máu.)
Ngoại động từ:
- The setting sun incarnadined the western sky. (Mặt trời lặn nhuộm đỏ bầu trời phía tây.)
- Shall all great Neptune's ocean wash this blood clean from my hand? No, this my hand will rather the multitudinous seas incarnadine... (Liệu tất cả đại dương của Neptune vĩ đại có rửa sạch máu này khỏi tay ta không? Không, bàn tay này của ta sẽ khiến những đại dương mênh mông nhuốm màu đỏ máu...) - Macbeth, William Shakespeare.
Các cách sử dụng nâng cao
- Văn học và trang trọng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả màu sắc một cách gợi hình và mạnh mẽ, thường liên quan đến máu hoặc cảnh tượng dữ dội.
- The poet described the incarnadine petals of the rare flower. (Nhà thơ miêu tả những cánh hoa màu hồng thịt của loài hoa quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Incarnadined (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được nhuộm màu hồng/đỏ.
- The incarnadined waves reflected the last light of day. (Những con sóng nhuốm màu đỏ phản chiếu ánh sáng cuối cùng của ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu hồng/da thịt):
- Rosy: hồng hào.
- Flesh-colored: màu da thịt.
- Tính từ/Ngoại động từ (màu đỏ máu):
- Blood-red: đỏ như máu.
- Crimson: đỏ thẫm, đỏ son.
- Vermilion: đỏ son.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "incarnadine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incarnadine". Tuy nhiên, cách dùng nổi tiếng nhất của từ này là trong vở kịch Macbeth của Shakespeare, như đã dẫn ở ví dụ trên, và thường được trích dẫn.
tính từ
- hồng tươi, màu thịt tươi; màu đỏ máu
ngoại động từ
- nhuộm màu hồng tươi; nhuộm màu đỏ máu