incartade

Học thuật
Thân thiện
incartade

Une incartade de jeunesse peut être un souvenir amusant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động điên rồ, ngông cuồng, bất thường: Chỉ một hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ hoặc vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường, thường xuất phát từ sự bồng bột.
    • (Từ ; nghĩa ) Lời lăng nhục, sự xúc phạm: Cách dùng để chỉ lời nói hoặc hành động xúc phạm, làm nhục người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les incartades de la jeunesse sont souvent pardonnées. (Những hành động ngông cuồng của tuổi trẻ thường được tha thứ.)
    • Il a commis une incartade en insultant son supérieur. (Anh ta đã phạm một hành vi điên rồ khi lăng mạ cấp trên của mình.)
    • Ses incartades répétées finiront par lui coûter cher. (Những hành động bất thường lặp đi lặp lại của ấy rồi sẽ khiến phải trả giá đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se permettre une incartade": Cho phép bản thân làm một việc ngông cuồng, bất chấp hậu quả.

    • Après des années de discipline, il s'est permis une petite incartade. (Sau nhiều năm kỷ luật, anh ấy đã cho phép bản thân một hành động ngông cuồng nho nhỏ.)
  • "Payer pour ses incartades": Phải trả giá cho những hành động điên rồ của mình.

    • Le politicain a finalement payé pour ses incartades passées. (Cuối cùng, chính trị gia đó đã phải trả giá cho những hành vi ngông cuồng trong quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Écart de conduite (cụm danh từ): Hành vi sai trái, lệch lạc. (Từ gần nghĩa, nhưng thường nghiêm trọng hơn ít mang sắc thái "bồng bột, tuổi trẻ" hơn ).
  • Frédaine (danh từ giống cái): Chuyện nghịch ngợm, trò tinh quái. (Từ gần nghĩa, thường nhẹ nhàng vui vẻ hơn ).
  • Folie (danh từ giống cái): Sự điên rồ. (Nghĩa rộng mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Caprice: Ý thích nhất thời, sự bốc đồng.
  • Excentricité: Hành động kỳ quặc, lập dị.
  • Incongruité: Hành động không phù hợp, lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incartade")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incartade")

incartade

Une incartade de jeunesse peut être un souvenir amusant.

danh từ giống cái
  1. chuyện điên rồ
    • Les incartades de la jeunesse
      những chuyện điên rồ của tuổi trẻ
  2. (từ ; nghĩa ) lời lăng nhục