incassable

Học thuật
Thân thiện
incassable

Un verre incassable tombe sur le sol de la cuisine sans se briser.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vỡ (được): Chỉ tính chất của một vật thể khả năng chịu lực tác động không bị nứt, vỡ hoặc hư hỏng. Từ này thường mô tả các vật liệu được thiết kế đặc biệt để chống lại sự va đập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce verre est incassable, même si tu le laisses tomber. (Chiếc ly này không vỡ, ngay cả khi bạn làm rơi .)
    • Pour la sécurité des enfants, nous utilisons des assiettes incassables. (Để đảm bảo an toàn cho trẻ em, chúng tôi sử dụng những chiếc đĩa không vỡ.)
    • Le fabricant garantit que ce téléphone a un écran incassable. (Nhà sản xuất đảm bảo rằng chiếc điện thoại này màn hình không vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquement incassable": hầu như không thể vỡ, rất khó vỡ.

    • Ces lunettes de sport sont pratiquement incassables. (Chiếc kính thể thao này hầu như không thể vỡ.)
  • "réputé incassable": được cho là không vỡ, nổi tiếngkhông vỡ.

    • Ce matériau est réputé incassable dans l'industrie. (Vật liệu này được cho là không vỡ trong ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Incassabilité (danh từ giống cái): tính không vỡ.
    • L'incassabilité de ce plastique est impressionnante. (Tính không vỡ của loại nhựa này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indestructible: không thể phá hủy, bền vững (nghĩa rộng mạnh hơn).
  • Résistant: chịu đựng được, bền bỉ.
  • Inaltérable: không bị biến đổi, không hư hỏng (thường về mặt hóa học hoặc theo thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Cassable: dễ vỡ, có thể vỡ.
  • Fragile: mỏng manh, dễ vỡ.
  • Brisable: có thể làm vỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ incassable thường được dùng để mô tả các đồ vật hàng ngày (ly, đĩa, đồ chơi) hoặc các bộ phận kỹ thuật (màn hình, linh kiện).
  • Đâymột tính từ, vì vậy phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (incassable cho danh từ giống đực số ít, incassables cho số nhiều, incassable cũng dùng cho danh từ giống cái số ít, incassables cho danh từ giống cái số nhiều). Ví dụ: (một cái bát không vỡ), (những chiếc tách không vỡ).
incassable

Un verre incassable tombe sur le sol de la cuisine sans se briser.

tính từ
  1. không vỡ (được)
    • Verre incassable
      thủy tinh không vỡ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống