encaissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thu, có thể thu về: "encaissable" mô tả một khoản tiền, một tài sản hoặc một giá trị có thể được thu hồi, nhận về hoặc chuyển thành tiền mặt một cách hợp lệ và thực tế.
- Có thể đem nộp (ngân hàng): Chỉ một công cụ thanh toán (như séc, hối phiếu) có thể được trình lên ngân hàng để nhận tiền mặt hoặc ghi có vào tài khoản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce chèque est-il encore encaissable ? (Tấm séc này còn có thể đem nộp ngân hàng được không?)
- La somme due est enfin devenue encaissable. (Khoản tiền nợ cuối cùng đã có thể thu về được.)
- Seuls les coupons datés sont encaissables. (Chỉ những phiếu lãi có ghi ngày mới có thể thu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh tài chính - ngân hàng: Thường dùng để nói về tính thanh khoản hoặc tính hợp lệ của một công cụ thanh toán.
- Un effet de commerce doit être présenté dans un délai précis pour rester encaissable. (Một hối phiếu thương mại phải được xuất trình trong một thời hạn nhất định để vẫn còn giá trị thu tiền.)
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh: Chỉ một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính đã đến hạn hoặc đủ điều kiện để đòi.
- La créance est devenue encaissable après la signature du contrat. (Khoản phải thu đã trở nên có thể đòi được sau khi hợp đồng được ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Encaisser (động từ): thu tiền, nộp (séc) vào ngân hàng, chịu đựng (một cú đấm, một lời chỉ trích).
- Encaissement (danh từ): sự thu tiền, việc nộp tiền vào ngân hàng.
- Encaissé, encaissée (tính từ/quá khứ phân từ): được thu về; (địa lý) bị kẹp giữa các vách núi (ví dụ: - một con sông chảy giữa vách núi).
Từ đồng nghĩa
- Exigible: có thể đòi, đến hạn phải trả.
- Perceptible: có thể thu, có thể nhận.
- Réalisable: có thể thực hiện, có thể chuyển thành tiền mặt.
Từ trái nghĩa
- Non encaissable: không thể thu.
- Irrecouvrable: không thể thu hồi.
- Périmé: hết hạn (thường dùng cho séc).
Các cụm từ liên quan
- Être encaissable à vue: có thể thu ngay khi xuất trình.
- Ce billet à ordre est encaissable à vue. (Tờ lệnh phiếu này có thể thu tiền ngay khi xuất trình.)
- Rendre une somme encaissable: làm cho một khoản tiền có thể thu được.
- La décision du tribunal a rendu la dette encaissable. (Phán quyết của tòa án đã khiến khoản nợ có thể đòi được.)
tính từ
- có thể thu
- Somme encaissablemón tiền có thể thu