incensation
/,insen'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thắp hương, sự đốt trầm: Hành động đốt hương trầm hoặc các loại nhựa cây có mùi thơm, thường với mục đích tôn giáo, nghi lễ hoặc tạo ra hương thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incensation at the beginning of the ceremony created a solemn atmosphere. (Việc thắp hương lúc bắt đầu buổi lễ đã tạo ra một bầu không khí trang nghiêm.)
- Incensation is an important ritual in many Eastern religions. (Sự đốt trầm là một nghi thức quan trọng trong nhiều tôn giáo phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The act of incensation": hành động thắp hương.
- The act of incensation is believed to carry prayers to the heavens. (Hành động thắp hương được tin là chuyển những lời cầu nguyện lên thiên đàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incense (n): hương trầm, nhang.
- The smell of burning incense filled the temple. (Mùi hương trầm cháy tỏa khắp đền thờ.)
- Incense (v): thắp hương, xông hương; (nghĩa khác) làm tức giận.
- The priest will incense the altar. (Vị linh mục sẽ xông hương bàn thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Censing: sự xông hương.
- Perfuming with incense: sự tạo hương thơm bằng trầm hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'incensation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'incensation')
danh từ
- sự thắp hương, sự đốt trầm